← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Kỹ thuật (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Kỹ thuật. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

工程师正在监测泵的流量,以确保系统稳定运行。

Gōngchéngshī zhèngzài jiāncè bèng de liúliàng, yǐ quèbǎo xìtǒng wěndìng yùnxíng.
Kỹ sư đang giám sát lưu lượng của máy bơm để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.

工程师们正在研究如何将负载均布到桥梁的各个部分。

Gōng chéng shī men zhèng zài yán jiū rú hé jiāng fù zài jūn bù dào qiáo liáng de gè gè bù fèn.
Các kỹ sư đang nghiên cứu cách phân bố tải trọng đều trên các bộ phận của cây cầu.

在液压系统中,**节流阀**用于精确控制油液的流量,确保设备的平稳运行。

Zài yèyā xìtǒng zhōng, **jiéliúfá** yòngyú jīngquè kòngzhì yóuyè de liúliàng, quèbǎo shèbèi de píngwěn yùnxíng.
Trong hệ thống thủy lực, van tiết lưu được sử dụng để kiểm soát chính xác lưu lượng dầu, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định.

为了修复机器故障,技术人员不得不小心地敲开外壳。

Wèile xiūfù jīqì gùzhàng, jìshù rényuán bùdé bù xiǎoxīn de qiāo kāi wàiké.
Để sửa chữa sự cố máy móc, nhân viên kỹ thuật đành phải cẩn thận gõ mở vỏ ngoài.

工程师需要仔细检查机器的锯齿儿,确保其没有磨损。

Gōngchéngshī xūyào zǐxì jiǎnchá jīqì de jùchǐ er, quèbǎo qí méiyǒu mósuǐn.
Kỹ sư cần kiểm tra kỹ răng cưa của máy móc để đảm bảo chúng không bị mòn.

工程师们正在研究如何使人形操作界面更加直观易用。

Gōngchéngshī men zhèngzài yánjiū rúhé shǐ rénxíng cāozuò jièmiàn gèngjiā zhíguān yìyòng.
Các kỹ sư đang nghiên cứu cách làm cho giao diện điều khiển hình người trực quan và dễ sử dụng hơn.

检查机器零件的刃口,确保其没有损坏。

Jiǎnchá jīqì língjiàn de rènkǒu, quèbǎo qí méiyǒu sǔnhuài.
Kiểm tra cạnh cắt của linh kiện máy móc, đảm bảo nó không bị hỏng.

项目团队成功地在沙漠中起了发电站。

Xiàngmù tuánduì chénggōng de zài shāmò zhōng qǐle fādiànzhàn.
Đội dự án đã thành công xây dựng nhà máy điện trên sa mạc.

在进行精密加工时,工程师需确保工件上的每个固定窝儿都符合严格的尺寸公差。

Zài jìn xíng jīng mì jiā gōng shí, gōng chéng shī xū què bǎo gōng jiàn shàng de měi ge gù dìng wō er dōu fú hé yán gé de chǐ cùn gōng chā.
Khi tiến hành gia công chính xác, kỹ sư cần đảm bảo mỗi hõm cố định trên chi tiết gia công đều tuân thủ dung sai kích thước nghiêm ngặt.

他们成功疏通过了被堵塞的下水道。

Tāmen chénggōng shūtōngguòle bèi dǔsè de xiàshuǐdào.
Họ đã từng thông tắc thành công đường cống bị nghẹt.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.