← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Điện ảnh (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Điện ảnh. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这部电影的特效逼真度非常高,让人感觉身临其境。

Zhè bù diànyǐng de tèxiào bīzhēndù fēicháng gāo, ràng rén gǎnjué shēnlínqíjìng.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này có độ chân thực rất cao, khiến người ta có cảm giác như đang ở đó.

这部电影充满了东方水墨意境。

Zhè bù diànyǐng chōngmǎn le dōngfāng shuǐmò yìjìng.
Bộ phim này tràn đầy ý cảnh thủy mặc phương Đông.

为了保存历史资料,我们正在对一些珍贵的黑白电影进行数字化修复。

Wèile bǎocún lìshǐ zīliào, wǒmen zhèngzài duì yīxiē zhēnguì de hēibái diànyǐng jìnxíng shùzìhuà xiūfù.
Để lưu giữ tài liệu lịch sử, chúng tôi đang tiến hành phục chế số hóa một số bộ phim đen trắng quý giá.

他的友情客串为电影增色不少,引起了观众的热议。

Tā de yǒuqíng kèchuàn wèi diànyǐng zēngsè bùshǎo, yǐnqǐ le guānzhòng de rèyì.
Vai khách mời vì tình bạn của anh ấy đã làm cho bộ phim thêm phần nổi bật, gây ra nhiều cuộc thảo luận sôi nổi trong khán giả.

这部电影赋予机器人拟人化的情感,让观众产生共鸣。

Zhè bù diànyǐng fùyǔ jīqìrén nǐrénhuà de qínggǎn, ràng guānzhòng chǎnshēng gòngmíng.
Bộ phim này gán cho người máy những cảm xúc nhân hóa, khiến khán giả đồng cảm.

在电影中,英雄拔剑的瞬间总是令人热血沸腾。

Zài diànyǐng zhōng, yīngxióng bájiàn de shùnjiān zǒng shì lìng rén rèxuè fèiténg.
Trong phim, khoảnh khắc anh hùng rút kiếm luôn khiến người ta sôi sục nhiệt huyết.

这部新剧将于下周开镜。

Zhè bù xīn jù jiāng yú xià zhōu kāi jìng.
Bộ phim mới này sẽ khởi quay vào tuần tới.

这部电影中的女主角,扮相如花似玉,完全符合原著的描述。

Zhè bù diànyǐng zhōng de nǚzhǔjué, bànxiàng rúhuāsìyù, wánquán fúhé yuánzhù de miáoshù.
Nữ diễn viên chính trong bộ phim này, tạo hình đẹp như hoa như ngọc, hoàn toàn phù hợp với miêu tả của nguyên tác.

电影史上的早期阶段,无声片儿是主流形式,技术创新改变了电影制作。

Diànyǐng shǐshàng de zǎoqī jiēduàn, wúshēng piàn er shì zhǔliú xíngshì, jìshù chuàngxīn gǎibiànle diànyǐng zhìzuò.
Trong giai đoạn đầu của lịch sử điện ảnh, phim câm là hình thức chủ đạo, đổi mới công nghệ đã thay đổi việc sản xuất phim.

这部电影是他第一次执导的作品。

Zhè bù diànyǐng shì tā dì yī cì zhí dǎo de zuòpǐn.
Bộ phim này là tác phẩm đầu tiên anh ấy đạo diễn.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.