← Quay lại danh sách chủ đề HSK 5

Luyện câu: Công sở (HSK 5)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Công sở. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

在会议休息时,同事们喜欢斗趣儿,以缓解工作压力。

Zài huìyì xiūxi shí, tóngshìmen xǐhuān dòu qù r, yǐ huǎnjiě gōngzuò yālì.
Trong giờ giải lao hội nghị, đồng nghiệp thích đùa giỡn để giảm bớt áp lực công việc.

虽然同事们各奔东西,但我们仍会常常念起过去一起工作的时光。

Suīrán tóngshìmen gè bèn dōngxī, dàn wǒmen réng huì chángcháng niàn qǐ guòqù yīqǐ gōngzuò de shíguāng.
Tuy các đồng nghiệp mỗi người một nơi, nhưng chúng tôi vẫn thường nhớ về khoảng thời gian làm việc cùng nhau trước đây.

经理,我下班的时候可以顺手儿把这些文件送到档案室吗?

Jīnglǐ, wǒ xiàbān de shíhou kěyǐ shùnshǒu er bǎ zhèxiē wénjiàn sòng dào dàng'ànshì ma?
Thưa quản lý, khi tan làm tôi có thể tiện tay mang những tài liệu này đến phòng lưu trữ được không?

在正式会议上,我们应该专注于主要问题,而不是挑字眼儿。

Zài zhèngshì huìyì shàng, wǒmen yīnggāi zhuānzhù yú zhǔyào wèntí, ér bú shì tiāo zì yǎnr.
Trong cuộc họp chính thức, chúng ta nên tập trung vào vấn đề chính, chứ không phải bắt bẻ lời nói.

公司开许了新的加班政策。

Gōngsī kāi xǔ le xīn de jiābān zhèngcè.
Công ty đã chấp thuận chính sách làm thêm giờ mới.

根据项目经理的指示,这份报告需要被切割成三等份儿,分给不同的部门进行审核。

Gēnjù xiàngmù jīnglǐ de zhǐshì, zhè fèn bàogào xūyào bèi qiēgē chéng sān děng fèn ér, fēn gěi bùtóng de bùmén jìnxíng shěnhé.
Theo chỉ thị của quản lý dự án, báo cáo này cần được chia thành ba phần bằng nhau và phân phát cho các phòng ban khác nhau để xem xét.

项目经理要求团队成员在工作中积极表现,争取更好的业绩。

Xiàngmù jīnglǐ yāoqiú tuánduì chéngyuán zài gōngzuò zhōng jījí biǎoxiàn, zhēngqǔ gèng hǎo de yèjī.
Giám đốc dự án yêu cầu các thành viên trong nhóm tích cực thể hiện trong công việc, phấn đấu đạt thành tích tốt hơn.

他沉静的性格让他很受同事的尊重。

Tā chénjìng de xìnggé ràng tā hěn shòu tóngshì de zūnzhòng.
Tính cách trầm tĩnh của anh ấy khiến anh ấy rất được đồng nghiệp tôn trọng.

午饭后,同事们常常会找个地方眯一会儿,以便下午工作时精神更好。

Wǔfàn hòu, tóngshìmen chángcháng huì zhǎo gè dìfang mī yí huì er, yǐbiàn xiàwǔ gōngzuò shí jīngshén gèng hǎo.
Sau bữa trưa, đồng nghiệp thường tìm chỗ chợp mắt một lát để chiều làm việc có tinh thần tốt hơn.

这间办公室的墙壁是光板儿的,还没有粉刷。

Zhè jiān bàngōngshì de qiángbì shì guāng bǎner de, hái méiyǒu fěnshuā.
Bức tường trong văn phòng này trần trụi, vẫn chưa được sơn.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.