← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Kỹ thuật (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Kỹ thuật. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

技术人员正在检查机器轴上的挡圈是否磨损,需要及时更换。

Jìshù rényuán zhèngzài jiǎnchá jīqì zhóu shàng de dǎngquān shìfǒu mósuǎn, xūyào jíshí huàngèng.
Kỹ thuật viên đang kiểm tra xem vòng chặn trên trục máy có bị mòn không, cần thay thế kịp thời.

这项工程需要大型机械来开山,以确保隧道能按时完工。

Zhè xiàng gōng chéng xū yào dà xíng jī xiè lái kāi shān, yǐ què bǎo suì dào néng àn shí wán gōng.
Công trình này cần máy móc hạng nặng để phá núi, nhằm đảm bảo đường hầm hoàn thành đúng tiến độ.

这次泵水作业预计会持续三天。

Zhè cì bèng shuǐ zuòyè yùjì huì chíxù sān tiān.
Hoạt động bơm nước lần này dự kiến sẽ kéo dài ba ngày.

工程师们正在研究如何开发新的水源,以满足城市日益增长的用水需求。

Gōngchéngshīmen zhèngzài yánjiū rúhé kāifā xīn de shuǐyuán, yǐ mǎnzú chéngshì rìyì zēngzhǎng de yòngshuǐ xūqiú.
Các kỹ sư đang nghiên cứu cách phát triển các nguồn nước mới để đáp ứng nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng của thành phố.

检查机器零件的刃口,确保其没有损坏。

Jiǎnchá jīqì língjiàn de rènkǒu, quèbǎo qí méiyǒu sǔnhuài.
Kiểm tra cạnh cắt của linh kiện máy móc, đảm bảo nó không bị hỏng.

工程师们正在研究如何将负载均布到桥梁的各个部分。

Gōng chéng shī men zhèng zài yán jiū rú hé jiāng fù zài jūn bù dào qiáo liáng de gè gè bù fèn.
Các kỹ sư đang nghiên cứu cách phân bố tải trọng đều trên các bộ phận của cây cầu.

工程师们正在研究如何使人形操作界面更加直观易用。

Gōngchéngshī men zhèngzài yánjiū rúhé shǐ rénxíng cāozuò jièmiàn gèngjiā zhíguān yìyòng.
Các kỹ sư đang nghiên cứu cách làm cho giao diện điều khiển hình người trực quan và dễ sử dụng hơn.

工程师需要定期检查设备的带传装置,以确保其正常运行。

Gōngchéngshī xūyào dìngqí jiǎnchá shèbèi de dài chuán zhuāngzhì, yǐ quèbǎo qí zhèngcháng yùnxíng.
Kỹ sư cần định kỳ kiểm tra thiết bị truyền động bằng đai để đảm bảo hoạt động bình thường.

在液压系统中,**节流阀**用于精确控制油液的流量,确保设备的平稳运行。

Zài yèyā xìtǒng zhōng, **jiéliúfá** yòngyú jīngquè kòngzhì yóuyè de liúliàng, quèbǎo shèbèi de píngwěn yùnxíng.
Trong hệ thống thủy lực, van tiết lưu được sử dụng để kiểm soát chính xác lưu lượng dầu, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định.

为了修复机器故障,技术人员不得不小心地敲开外壳。

Wèile xiūfù jīqì gùzhàng, jìshù rényuán bùdé bù xiǎoxīn de qiāo kāi wàiké.
Để sửa chữa sự cố máy móc, nhân viên kỹ thuật đành phải cẩn thận gõ mở vỏ ngoài.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.