Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y tế. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

他立志进入白色巨塔,成为一名医生。

Tā lì zhì jìn rù bái sè jù tǎ, chéng wéi yī míng yī shēng.
Anh ấy quyết tâm bước vào tháp ngà trắng (ngành y) để trở thành một bác sĩ.

根据医生诊断,这位患者是真聋,需要佩戴助听器。

Gēnjù yīshēng zhěnduàn, zhè wèi huànzhě shì zhēn lóng, xūyào pèidài zhùtīngqì.
Theo chẩn đoán của bác sĩ, bệnh nhân này thật sự điếc và cần phải đeo máy trợ thính.

在医学检查中,耳垂儿的颜色和弹性可以反映出一些身体状况。

Zài yīxué jiǎnchá zhōng, ěrchuí er de yánsè hé tánxìng kěyǐ fǎnyìng chū yīxiē shēntǐ zhuàngkuàng.
Trong các cuộc kiểm tra y tế, màu sắc và độ đàn hồi của dái tai có thể phản ánh một số tình trạng sức khỏe.

医学科技的进步使得人造器官的移植成为可能。

Yī xué kē jì de jìn bù shǐ dé rén zào qì guān de yí zhí chéng wéi kě néng.
Sự tiến bộ của công nghệ y tế đã làm cho việc cấy ghép nội tạng nhân tạo trở nên khả thi.

这种药可以中和胃酸,缓解胃部不适。

Zhè zhǒng yào kěyǐ zhōnghé wèisuān, huǎnjiě wèibù bùshì.
Loại thuốc này có thể trung hòa axit dạ dày, làm giảm khó chịu ở dạ dày.

救护车必须快速响应,因为人命关天。

Jiùhùchē bìxū kuàisù xiǎngyìng, yīnwèi rén mìng guān tiān.
Xe cứu thương phải phản ứng nhanh chóng vì tính mạng con người là vô cùng quan trọng.

她最近的癸水不调,需要去看中医。

Tā zuìjìn de guǐshuǐ bùtiáo, xūyào qù kàn Zhōngyī.
Kinh nguyệt của cô ấy gần đây không đều, cần đi khám bác sĩ Đông y.

科学家们正在研究这种新型病毒的类别和特征。

Kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū zhè zhǒng xīnxíng bìngdú de lèibié hé tèzhēng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại và đặc điểm của loại virus mới này.

这次手术需要在腹腔内进行。

Zhè cì shǒushù xūyào zài fùqiāng nèi jìnxíng.
Ca phẫu thuật này cần được tiến hành trong khoang bụng.

这家康复中心专门为残疾儿提供专业的治疗和教育。

Zhè jiā kāngfù zhōngxīn zhuānmén wèi cánjí ér tígōng zhuānyè de zhìliáo hé jiàoyù.
Trung tâm phục hồi chức năng này chuyên cung cấp điều trị và giáo dục chuyên nghiệp cho trẻ em khuyết tật.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.