← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 4 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

研究人员正在观察花轴的生长发育过程。

Yánjiū rényuán zhèngzài guānchá huāzhóu de shēngzhǎng fāyù guòchéng.
Các nhà nghiên cứu đang quan sát quá trình sinh trưởng và phát triển của trục hoa.

研究人员正在分析花冠的结构及其对传粉的影响。

Yánjiū rényuán zhèngzài fēnxī huāguān de jiégòu jí qí duì chuánfěn de yǐngxiǎng.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích cấu trúc của tràng hoa và ảnh hưởng của nó đến quá trình thụ phấn.

研究发现,各地乩童仪式的表现形式存在显著差异。

Yánjiū fāxiàn, gèdì jītóng yíshì de biǎoxiàn xíngshì cúnzài xiǎnzhù chāyì.
Nghiên cứu cho thấy, hình thức biểu hiện của các nghi lễ đồng cốt ở mỗi nơi có sự khác biệt đáng kể.

科研团队正在对这片高原的生物多样性进行详细考察。

Kēyán tuánduì zhèngzài duì zhè piàn gāoyuán de shēngwù duōyàngxìng jìnxíng xiángxì kǎochá.
Đội ngũ nghiên cứu khoa học đang tiến hành khảo sát chi tiết về đa dạng sinh học của vùng cao nguyên này.

这项研究旨在探寻幸福的真谛。

Zhè xiàng yánjiū zhǐzài tànxún xìngfú de zhēndì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm kiếm bản chất của hạnh phúc.

科研团队经过数年攻关,终于奏捷,取得了重大突破。

Kēyán tuánduì jīngguò shù nián gōngguān, zhōngyú zòujié, qǔdéle zhòngdà tūpò.
Nhóm nghiên cứu khoa học sau nhiều năm nỗ lực đã cuối cùng giành được thắng lợi, đạt được đột phá lớn.

在生殖医学研究中,黄体细胞的凋亡机制是一个重要的课题。

Zài shēngzhí yīxué yánjiū zhōng, huángtǐ xìbāo de diāowáng jīzhì shì yīgè zhòngyào de kètí.
Trong nghiên cứu y học sinh sản, cơ chế tự hủy của tế bào hoàng thể là một đề tài quan trọng.

这位科学家在研究领域取得了突破性进展,被同行誉为异人。

Zhè wèi kēxuéjiā zài yánjiū lǐngyù qǔdé le tūpòxìng jìnzhǎn, bèi tóngháng yù wèi yìrén.
Nhà khoa học này đã đạt được những tiến bộ đột phá trong lĩnh vực nghiên cứu, được đồng nghiệp ca ngợi là một dị nhân.

我们的实验数据有力地支持了这个假说。

Wǒmen de shíyàn shùjù yǒulì dì zhīchíle zhège jiǎshuō.
Dữ liệu thí nghiệm của chúng tôi đã ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết này.

为了确保研究成果的质量,科学家们通常选择在清幽的环境中进行实验。

Wèile quèbǎo yánjiū chéngguǒ de zhìliàng, kēxuéjiāmen tōngcháng xuǎnzé zài qīngyōu de huánjìng zhōng jìnxíng shíyàn.
Để đảm bảo chất lượng của kết quả nghiên cứu, các nhà khoa học thường chọn tiến hành thí nghiệm trong môi trường yên tĩnh.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.