← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这项研究的目的是实现能源利用的结构优化。

Zhè xiàng yánjiū de mùdì shì shíxiàn néngyuán lìyòng de jiégòu yōu huà.
Mục đích của nghiên cứu này là đạt được sự tối ưu hóa cấu trúc trong việc sử dụng năng lượng.

研究人员正在分析荇菜的药用价值及其在水体净化中的应用潜力。

Yánjiū rényuán zhèngzài fēnxī xìngcài de yàoyòng jiàzhí jí qí zài shuǐtǐ jìnghuà zhōng de yìngyòng qiánlì.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích giá trị dược liệu của rau trường và tiềm năng ứng dụng của nó trong việc làm sạch nguồn nước.

专家们正在对出土的文物进行研究,以更深入地了解黄巾之乱的细节。

Zhuānjiāmen zhèngzài duì chūtǔ de wénwù jìnxíng yánjiū, yǐ gèng shēnrù de liǎojiě huángjīn zhī luàn de xìjié.
Các chuyên gia đang nghiên cứu các di vật được khai quật để hiểu sâu hơn về chi tiết của loạn Khăn Vàng.

研究发现,各地乩童仪式的表现形式存在显著差异。

Yánjiū fāxiàn, gèdì jītóng yíshì de biǎoxiàn xíngshì cúnzài xiǎnzhù chāyì.
Nghiên cứu cho thấy, hình thức biểu hiện của các nghi lễ đồng cốt ở mỗi nơi có sự khác biệt đáng kể.

实验室正在对制新型溶液。

Shíyànshì zhèngzài duìzhì xīnxíng róngyè.
Phòng thí nghiệm đang pha chế dung dịch kiểu mới.

他为这项技术创新开了一个先例。

Tā wèi zhè xiàng jìshù chuàngxīn kāi le yī gè xiānlì.
Anh ấy đã đặt ra một tiền lệ cho sự đổi mới công nghệ này.

在显微镜下,我们可以清楚地看到花丝的结构。

Zài xiǎnwēijìng xià, wǒmen kěyǐ qīngchǔ de kàn dào huāsī de jiégòu.
Dưới kính hiển vi, chúng ta có thể thấy rõ cấu trúc của sợi chỉ hoa.

现代医学也在研究中药清热的分子机制。

Xiàndài yīxué yě zài yánjiū zhōngyào qīngrè de fēnzǐ jīzhì.
Y học hiện đại cũng đang nghiên cứu cơ chế phân tử của việc thanh nhiệt bằng thuốc Đông y.

我们的实验室正在深入探索真核基因组的复杂性。

Wǒmen de shíyànshì zhèngzài shēnrù tànsuǒ zhēn hé jīyīnzǔ de fùzáxìng.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi đang nghiên cứu sâu về sự phức tạp của bộ gen nhân thực.

工程师指示团队,需要使用专门的工具舀水进行样本分析。

Gōngchéngshī zhǐshì tuánduì, xūyào shǐyòng zhuānmén de gōngjù yǎoshuǐ jìnxíng yàngběn fēnxī.
Kỹ sư hướng dẫn nhóm, cần sử dụng công cụ chuyên dụng để múc nước phục vụ phân tích mẫu.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.