← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

科研团队正在对这片高原的生物多样性进行详细考察。

Kēyán tuánduì zhèngzài duì zhè piàn gāoyuán de shēngwù duōyàngxìng jìnxíng xiángxì kǎochá.
Đội ngũ nghiên cứu khoa học đang tiến hành khảo sát chi tiết về đa dạng sinh học của vùng cao nguyên này.

研究发现,各地乩童仪式的表现形式存在显著差异。

Yánjiū fāxiàn, gèdì jītóng yíshì de biǎoxiàn xíngshì cúnzài xiǎnzhù chāyì.
Nghiên cứu cho thấy, hình thức biểu hiện của các nghi lễ đồng cốt ở mỗi nơi có sự khác biệt đáng kể.

现代医学也在研究中药清热的分子机制。

Xiàndài yīxué yě zài yánjiū zhōngyào qīngrè de fēnzǐ jīzhì.
Y học hiện đại cũng đang nghiên cứu cơ chế phân tử của việc thanh nhiệt bằng thuốc Đông y.

为了保护黄羊种群,科学家们正在研究它们的迁徙路线。

Wèile bǎohù huáng yáng zhǒngqún, kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū tāmen de qiānxǐ lùxiàn.
Để bảo vệ quần thể linh dương vàng, các nhà khoa học đang nghiên cứu lộ trình di cư của chúng.

为了确保研究成果的质量,科学家们通常选择在清幽的环境中进行实验。

Wèile quèbǎo yánjiū chéngguǒ de zhìliàng, kēxuéjiāmen tōngcháng xuǎnzé zài qīngyōu de huánjìng zhōng jìnxíng shíyàn.
Để đảm bảo chất lượng của kết quả nghiên cứu, các nhà khoa học thường chọn tiến hành thí nghiệm trong môi trường yên tĩnh.

这项研究旨在探寻幸福的真谛。

Zhè xiàng yánjiū zhǐzài tànxún xìngfú de zhēndì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm kiếm bản chất của hạnh phúc.

我们的实验室正在深入探索真核基因组的复杂性。

Wǒmen de shíyànshì zhèngzài shēnrù tànsuǒ zhēn hé jīyīnzǔ de fùzáxìng.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi đang nghiên cứu sâu về sự phức tạp của bộ gen nhân thực.

科学家们正在深入研究原子核的结构和性质。

Kēxuéjiāmen zhèngzài shēnrù yánjiū yuánzǐhé de jiégòu hé xìngzhì.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu về cấu trúc và tính chất của hạt nhân nguyên tử.

科学家剖开样本,研究其内部结构。

Kēxuéjiā pōu kāi yàngběn, yánjiū qí nèibù jiégòu.
Các nhà khoa học mổ xẻ mẫu vật để nghiên cứu cấu trúc bên trong của nó.

植物学家正在研究蒲棒儿的结构,以了解它们的繁殖方式。

Zhíwù xuéjiā zhèngzài yánjiū pú bàng ér de jiégòu, yǐ liǎojiě tāmen de fánzhí fāngshì.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cấu trúc của bông cỏ nến để hiểu cách chúng sinh sản.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.