← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

研究人员正在追踪这个人熊种群的迁徙路线和行为模式。

Yánjiū rényuán zhèngzài zhuīzōng zhè ge rénxióng zhǒngqún de qiānxǐ lùxiàn hé xíngwéi móshì.
Các nhà nghiên cứu đang theo dõi lộ trình di cư và mô hình hành vi của quần thể gấu nâu này.

考察队计划深入中部进行研究。

Kǎocháduì jìhuà shēnrù zhōngbù jìnxíng yánjiū.
Đoàn khảo sát dự định đi sâu vào miền Trung để nghiên cứu.

科学家们正在分析这些变量的积数,以找出数据之间的关联。

Kēxuéjiā men zhèngzài fēnxī zhè xiē biànliàng de jī shù, yǐ zhǎochū shùjù zhī jiān de guānlián.
Các nhà khoa học đang phân tích tích số của các biến này để tìm ra mối liên hệ giữa các dữ liệu.

植物学家正在研究蒲棒儿的结构,以了解它们的繁殖方式。

Zhíwù xuéjiā zhèngzài yánjiū pú bàng ér de jiégòu, yǐ liǎojiě tāmen de fánzhí fāngshì.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cấu trúc của bông cỏ nến để hiểu cách chúng sinh sản.

为了保护黄羊种群,科学家们正在研究它们的迁徙路线。

Wèile bǎohù huáng yáng zhǒngqún, kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū tāmen de qiānxǐ lùxiàn.
Để bảo vệ quần thể linh dương vàng, các nhà khoa học đang nghiên cứu lộ trình di cư của chúng.

这项研究旨在揭示水螅惊人的再生能力背后的分子机制。

Zhè xiàng yánjiū zhǐ zài jiēshì shuǐxī jīngrén de zàishēng nénglì bèihòu de fēnzǐ jīzhì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích tiết lộ cơ chế phân tử đằng sau khả năng tái sinh đáng kinh ngạc của thủy tức.

研究人员正在努力提取儿茶中的有效成分。

Yánjiū rényuán zhèngzài nǔlì tíqǔ érchá zhōng de yǒuxiào chéngfèn.
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực chiết xuất các thành phần hiệu quả từ儿茶.

科研团队正在对这片高原的生物多样性进行详细考察。

Kēyán tuánduì zhèngzài duì zhè piàn gāoyuán de shēngwù duōyàngxìng jìnxíng xiángxì kǎochá.
Đội ngũ nghiên cứu khoa học đang tiến hành khảo sát chi tiết về đa dạng sinh học của vùng cao nguyên này.

经过几代科学家的努力,这个领域已是硕果累累。

Jīngguò jǐ dài kēxuéjiā de nǔlì, zhège lǐngyù yǐ shì shuòguǒ lěilěi.
Sau nỗ lực của vài thế hệ nhà khoa học, lĩnh vực này đã đạt được thành quả dồi dào.

许多历史学家研究术数在古代社会中的作用。

Xǔduō lìshǐ xuéjiā yánjiū shùshù zài gǔdài shèhuì zhōng de zuòyòng.
Nhiều nhà sử học nghiên cứu vai trò của thuật số trong xã hội cổ đại.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.