← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

花山岩画是世界文化遗产,对研究古代历史有重要价值。

Huāshān yánhuà shì shìjiè wénhuà yíchǎn, duì yánjiū gǔdài lìshǐ yǒu zhòngyào jiàzhí.
Tranh vách núi Hoa Sơn là di sản văn hóa thế giới, có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử cổ đại.

研究人员正在追踪这个人熊种群的迁徙路线和行为模式。

Yánjiū rényuán zhèngzài zhuīzōng zhè ge rénxióng zhǒngqún de qiānxǐ lùxiàn hé xíngwéi móshì.
Các nhà nghiên cứu đang theo dõi lộ trình di cư và mô hình hành vi của quần thể gấu nâu này.

在微生物学研究中,区分原核生物和真核生物是基础工作。

Zài wēishēngwùxué yánjiū zhōng, qūfēn yuánhé shēngwù hé zhēn hé shēngwù shì jīchǔ gōngzuò.
Trong nghiên cứu vi sinh vật học, việc phân biệt giữa sinh vật nhân sơ và nhân thực là công việc cơ bản.

在考古现场,专家们小心翼翼地擘开尘封已久的古卷,以揭示其内容。

Zài kǎogǔ xiànchǎng, zhuānjiāmen xiǎoxīnyìyì de bò kāi chénfēng yǐ jiǔ de gǔjuǎn, yǐ jiēshì qí nèiróng.
Tại hiện trường khảo cổ, các chuyên gia cẩn thận tách mở cuộn giấy cổ đã bị phong kín từ lâu để tiết lộ nội dung của nó.

为了保护野生鲟,科研人员正在研究人工繁殖技术。

Wèile bǎohù yěshēng xún, kēyán rényuán zhèngzài yánjiū réngōng fánzhí jìshù.
Để bảo vệ cá tầm hoang dã, các nhà khoa học đang nghiên cứu kỹ thuật nhân giống nhân tạo.

研究人员正在开发新的头发嫁接技术。

Yán jiū rén yuán zhèng zài kāi fā xīn de tóu fà jià jiē jì shù.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển kỹ thuật cấy tóc mới.

植物学家正在研究蒲棒儿的结构,以了解它们的繁殖方式。

Zhíwù xuéjiā zhèngzài yánjiū pú bàng ér de jiégòu, yǐ liǎojiě tāmen de fánzhí fāngshì.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cấu trúc của bông cỏ nến để hiểu cách chúng sinh sản.

动物学家通过分析狮鬃的毛发样本,可以获取狮子的基因信息和饮食习惯。

Dòngwù xuéjiā tōngguò fēnxī shī zōng de máofà yàngběn, kěyǐ huòqǔ shīzi de jīyīn xìnxī hé yǐnshí xíguàn.
Các nhà động vật học có thể thu thập thông tin di truyền và thói quen ăn uống của sư tử bằng cách phân tích mẫu lông từ bờm sư tử.

这份胞衣样本将用于进一步的科学研究。

Zhè fèn bāoyī yàngběn jiāng yòng yú jìnyībù de kēxué yánjiū.
Mẫu nhau thai này sẽ được sử dụng cho nghiên cứu khoa học sâu hơn.

植物学家仔细观察着这些珍稀花卉的蓓蕾,以记录其生长周期。

Zhíwù xuéjiā zǐxì guānchá zhe zhèxiē zhēnxī huāhuì de bèilěi, yǐ jìlù qí shēngzhǎng zhōuqī.
Các nhà thực vật học đang cẩn thận quan sát những nụ hoa của các loài cây quý hiếm này để ghi lại chu kỳ sinh trưởng của chúng.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.