← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu & Phát triển (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 5 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu & Phát triển. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

科研团队正在测试一种新型稳定剂在高温环境下的表现。

Kēyán tuánduì zhèngzài cèshì yī zhǒng xīnxíng wěndìngjì zài gāowēn huánjìng xià de biǎoxiàn.
Đội ngũ nghiên cứu khoa học đang thử nghiệm hiệu suất của một loại chất ổn định mới trong môi trường nhiệt độ cao.

我们在研发阶段进行详细的波数分析。

Wǒmen zài yánfā jiēduàn jìnxíng xiángxì de bō shù fēnxī.
Chúng tôi thực hiện phân tích số sóng chi tiết trong giai đoạn R&D.

提升防空系统的空中拦截能力是我们的首要目标。

Tíshēng fángkōng xìtǒng de kōngzhōng lánjié nénglì shì wǒmen de shǒuyào mùbiāo.
Nâng cao năng lực đánh chặn trên không của hệ thống phòng không là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi.

在创新研发中,我们需要这种不怕失败的愣劲儿,才能突破技术瓶颈。

Zài chuàngxīn yánfā zhōng, wǒmen xūyào zhè zhǒng bù pà shībài de lèng jìn ér, cáinéng tūpò jìshù píngjǐng.
Trong công việc nghiên cứu và phát triển đổi mới, chúng ta cần loại tinh thần kiên cường, không sợ thất bại này để có thể vượt qua các nút thắt công nghệ.

实验室引进了新的离心分离器,提高了实验效率。

Shíyànshì yǐnjìn le xīn de líxīn fēnlíqì, tígāole shíyàn xiàolǜ.
Phòng thí nghiệm đã nhập về thiết bị tách ly tâm mới, nâng cao hiệu quả thí nghiệm.

公司鼓励开放式创新,与外部伙伴合作开发新产品。

Gōngsī gǔlì kāifàngshì chuàngxīn, yǔ wàibù huǒbàn hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
Công ty khuyến khích đổi mới mở, hợp tác với đối tác bên ngoài để phát triển sản phẩm mới.

在这次技术创新大赛中,各研发团队都斗智斗勇,争取突破。

Zài zhè cì jìshù chuàngxīn dàsài zhōng, gè yánfā tuánduì dōu dòuzhìdòuyǒng, zhēngqǔ tūpò.
Trong cuộc thi đổi mới công nghệ lần này, các đội R&D đều đấu trí đấu dũng, cố gắng tạo đột phá.

我们正在研究如何将产品进行模块化设计。

Wǒmen zhèngzài yánjiū rúhé jiāng chǎnpǐn jìnxíng mókuàihuà shèjì.
Chúng tôi đang nghiên cứu cách thực hiện thiết kế mô-đun hóa cho sản phẩm.

实验室正在测试不同温度下稳定剂的性能变化。

Shíyànshì zhèngzài cèshì bùtóng wēndù xià wěndìngjì de xìngnéng biànhuà.
Phòng thí nghiệm đang kiểm tra sự thay đổi tính năng của chất ổn định dưới các nhiệt độ khác nhau.

这种新型材料的性能具有间断性,需要进一步研究。

Zhè zhǒng xīnxíng cáiliào de xìngnéng jùyǒu jiānduànxìng, xūyào jìnyībù yánjiū.
Tính năng của loại vật liệu mới này có tính gián đoạn, cần nghiên cứu thêm.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.