← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

工程师指示团队,需要使用专门的工具舀水进行样本分析。

Gōngchéngshī zhǐshì tuánduì, xūyào shǐyòng zhuānmén de gōngjù yǎoshuǐ jìnxíng yàngběn fēnxī.
Kỹ sư hướng dẫn nhóm, cần sử dụng công cụ chuyên dụng để múc nước phục vụ phân tích mẫu.

人类学家对这些地区的巫人文化进行了深入研究。

Rénlèi xuéjiā duì zhèxiē dìqū de wūrén wénhuà jìnxíng le shēnrù yánjiū.
Các nhà nhân chủng học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về văn hóa thầy cúng (shaman) ở những khu vực này.

科研团队经过数年攻关,终于奏捷,取得了重大突破。

Kēyán tuánduì jīngguò shù nián gōngguān, zhōngyú zòujié, qǔdéle zhòngdà tūpò.
Nhóm nghiên cứu khoa học sau nhiều năm nỗ lực đã cuối cùng giành được thắng lợi, đạt được đột phá lớn.

研究人员正在追踪这个人熊种群的迁徙路线和行为模式。

Yánjiū rényuán zhèngzài zhuīzōng zhè ge rénxióng zhǒngqún de qiānxǐ lùxiàn hé xíngwéi móshì.
Các nhà nghiên cứu đang theo dõi lộ trình di cư và mô hình hành vi của quần thể gấu nâu này.

研究人员正在努力提取儿茶中的有效成分。

Yánjiū rényuán zhèngzài nǔlì tíqǔ érchá zhōng de yǒuxiào chéngfèn.
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực chiết xuất các thành phần hiệu quả từ儿茶.

科学研究通常从一个假想开始,然后通过实验进行验证。

Kēxué yánjiū tōngcháng cóng yīgè jiǎxiǎng kāishǐ, ránhòu tōngguò shíyàn jìnxíng yànzhèng.
Nghiên cứu khoa học thường bắt đầu từ một giả thuyết, sau đó được kiểm chứng thông qua thí nghiệm.

科学家们正在研究重水在医学领域的应用。

Kēxuéjiā men zhèngzài yánjiū zhòngshuǐ zài yīxué lǐngyù de yìngyòng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu ứng dụng của nước nặng trong lĩnh vực y học.

动物学家通过分析狮鬃的毛发样本,可以获取狮子的基因信息和饮食习惯。

Dòngwù xuéjiā tōngguò fēnxī shī zōng de máofà yàngběn, kěyǐ huòqǔ shīzi de jīyīn xìnxī hé yǐnshí xíguàn.
Các nhà động vật học có thể thu thập thông tin di truyền và thói quen ăn uống của sư tử bằng cách phân tích mẫu lông từ bờm sư tử.

这项研究旨在揭示水螅惊人的再生能力背后的分子机制。

Zhè xiàng yánjiū zhǐ zài jiēshì shuǐxī jīngrén de zàishēng nénglì bèihòu de fēnzǐ jīzhì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích tiết lộ cơ chế phân tử đằng sau khả năng tái sinh đáng kinh ngạc của thủy tức.

科研团队正在对这片高原的生物多样性进行详细考察。

Kēyán tuánduì zhèngzài duì zhè piàn gāoyuán de shēngwù duōyàngxìng jìnxíng xiángxì kǎochá.
Đội ngũ nghiên cứu khoa học đang tiến hành khảo sát chi tiết về đa dạng sinh học của vùng cao nguyên này.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.