← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Y học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 5 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

在妇科检查中,盆腔检查是常规项目之一。

Zài fùkē jiǎnchá zhōng, pénqiāng jiǎnchá shì chángguī xiàngmù zhī yī.
Trong khám phụ khoa, kiểm tra khoang chậu là một trong những hạng mục thường quy.

这种罕见的真菌病需要特殊的抗真菌药物治疗。

Zhè zhǒng hǎnjiàn de zhēnjūn bìng xūyào tèshū de kàngzhēnjūn yàowù zhìliáo.
Căn bệnh nấm hiếm gặp này cần được điều trị bằng thuốc kháng nấm đặc biệt.

这个词在医学上专指一种特定的疾病。

Zhè ge cí zài yīxué shàng zhuānzhǐ yī zhǒng tèdìng de jízhèng.
Thuật ngữ này trong y học chuyên chỉ một loại bệnh cụ thể.

胸腔镜手术是一种微创外科手术,广泛应用于肺部疾病的诊断和治疗。

Xiōngqiāngjìng shǒushù shì yī zhǒng wēichuàng wàikē shǒushù, guǎngfàn yìngyòng yú fèibù jíbing de zhěnduàn hé zhìliáo.
Phẫu thuật nội soi lồng ngực là một loại phẫu thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu, được áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh về phổi.

这种疾病是由一种特殊的螺旋体引起的,需要特定的抗生素治疗。

Zhè zhǒng jíòng shì yóu yī zhǒng tèshū de luóxuántǐ yǐnqǐ de, xūyào tèdìng de kàngshēngsù zhìliáo.
Bệnh này do một loại xoắn khuẩn đặc biệt gây ra, cần điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu.

为了评估新药的治疗效果,研究团队进行了长期的临床试验。

Wèile pínggū xīnyào de zhìliáo xiàoguǒ, yánjiū tuánduì jìnxíng le chángqī de línchuáng shìyàn.
Để đánh giá hiệu quả điều trị của loại thuốc mới, nhóm nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng dài hạn.

医生通过检测病人的黄疸指数来评估肝功能。

Yīshēng tōngguò jiǎncè bìngrén de huángdǎn zhǐshù lái pínggū gāngōngnéng.
Bác sĩ đánh giá chức năng gan bằng cách kiểm tra chỉ số vàng da của bệnh nhân.

長期暴露在某些化學物質中會導致骨骼鑛化。

Chángqī bàolù zài mǒu xiē huàxué wùzhì zhōng huì dǎozhì gǔgé kuànghuà.
Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất có thể dẫn đến khoáng hóa xương.

这款新开发的草药产品主要成分是余甘子提取物,用于增强免疫力。

Zhè kuǎn xīn kāi fā de cǎo yào chǎn pǐn zhǔ yào chéng fèn shì yú gān zǐ tí qǔ wù, yòng yú zēng qiáng miǎn yì lì.
Thành phần chính của sản phẩm thảo dược mới phát triển này là chiết xuất me rừng, được dùng để tăng cường miễn dịch.

解剖学上,颅顶是颅骨的一部分。

Jiěpōuxué shàng, lúdǐng shì lúgǔ de yī bùfèn.
Trong giải phẫu học, đỉnh sọ là một phần của hộp sọ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.