← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Y học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 4 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

儿茶因其收敛性,常被用于传统医药中。

Érchá yīn qí shōuliǎnxìng, cháng bèi yòngyú chuántǒng yīyào zhōng.
Mộc miết thường được sử dụng trong y học cổ truyền do đặc tính làm se của nó.

这项技术被用于临床实践,以催眠患者减轻疼痛。

Zhè xiàng jìshù bèi yòng yú línchuáng shíjiàn, yǐ cuīmián huànzhě jiǎnqīng téngtòng.
Kỹ thuật này được sử dụng trong thực hành lâm sàng để thôi miên bệnh nhân nhằm giảm đau.

病人需要喝药逐水以减轻水肿。

Bìngrén xūyào hē yào zhú shuǐ yǐ jiǎnqīng shuǐzhǒng.
Bệnh nhân cần uống thuốc lợi tiểu để giảm phù nề.

在妇科检查中,盆腔检查是常规项目之一。

Zài fùkē jiǎnchá zhōng, pénqiāng jiǎnchá shì chángguī xiàngmù zhī yī.
Trong khám phụ khoa, kiểm tra khoang chậu là một trong những hạng mục thường quy.

氡子体被吸入肺部后会造成细胞损伤。

Dōng zǐ tǐ bèi xī rù fèi bù hòu huì zào chéng xì bāo sǔn shāng.
Sản phẩm phân rã của radon sau khi hít vào phổi sẽ gây tổn thương tế bào.

医生通过检测病人的黄疸指数来评估肝功能。

Yīshēng tōngguò jiǎncè bìngrén de huángdǎn zhǐshù lái pínggū gāngōngnéng.
Bác sĩ đánh giá chức năng gan bằng cách kiểm tra chỉ số vàng da của bệnh nhân.

为了评估新药的治疗效果,研究团队进行了长期的临床试验。

Wèile pínggū xīnyào de zhìliáo xiàoguǒ, yánjiū tuánduì jìnxíng le chángqī de línchuáng shìyàn.
Để đánh giá hiệu quả điều trị của loại thuốc mới, nhóm nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng dài hạn.

口腔医生建议,严重的齵齿问题应尽早进行正畸治疗,以避免影响咀嚼功能。

Kǒuqīāng yīshēng jiànyì, yánzhòng de yùchǐ wèntí yīng jǐnzǎo jìnxíng zhèngjī zhìliáo, yǐ bìmiǎn yǐngxiǎng jǔjué gōngnéng.
Bác sĩ nha khoa khuyến nghị, các vấn đề răng khấp khểnh nghiêm trọng nên được điều trị chỉnh nha sớm để tránh ảnh hưởng đến chức năng nhai.

实验室报告显示,该患者的表面抗原检测结果为阳性,需要进一步确诊。

Shíyànshì bàogào xiǎnshì, gāi huànzhě de biǎomiàn kàngyuán jiǎncè jiéguǒ wèi yángxìng, xūyào jìnyībù quèzhěn.
Báo cáo của phòng thí nghiệm cho thấy kết quả xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của bệnh nhân này là dương tính, cần chẩn đoán thêm.

这种保健品的主要成分是枸杞子提取物。

Zhè zhǒng bǎojiànpǐn de zhǔyào chéngfèn shì gǒuqǐzǐ tíqǔwù.
Thành phần chính của sản phẩm bổ sung sức khỏe này là chiết xuất từ câu kỷ tử.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.