← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Y học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

为了评估新药的治疗效果,研究团队进行了长期的临床试验。

Wèile pínggū xīnyào de zhìliáo xiàoguǒ, yánjiū tuánduì jìnxíng le chángqī de línchuáng shìyàn.
Để đánh giá hiệu quả điều trị của loại thuốc mới, nhóm nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng dài hạn.

在妇科检查中,盆腔检查是常规项目之一。

Zài fùkē jiǎnchá zhōng, pénqiāng jiǎnchá shì chángguī xiàngmù zhī yī.
Trong khám phụ khoa, kiểm tra khoang chậu là một trong những hạng mục thường quy.

研究表明,天然牛黄的药理作用显著,但合成牛黄的生产成本更低。

Yánjiū biǎomíng, tiānrán niú huáng de yàolǐ zuòyòng xiǎnzhù, dàn héchéng niú huáng de shēngchǎn chéngběn gèng dī.
Nghiên cứu cho thấy tác dụng dược lý của ngưu hoàng tự nhiên rất đáng kể, nhưng chi phí sản xuất ngưu hoàng tổng hợp thấp hơn.

这种保健品的主要成分是枸杞子提取物。

Zhè zhǒng bǎojiànpǐn de zhǔyào chéngfèn shì gǒuqǐzǐ tíqǔwù.
Thành phần chính của sản phẩm bổ sung sức khỏe này là chiết xuất từ câu kỷ tử.

这种草药具有良好的逐水功效,可用于治疗某些水肿病症。

Zhè zhǒng cǎoyào jùyǒu liánghǎo de zhú shuǐ gōngxiào, kěyòng yú zhìliáo mǒu xiē shuǐzhǒng bìngzhèng.
Loại thảo dược này có công hiệu lợi tiểu tốt, có thể dùng để điều trị một số bệnh phù thũng.

儿茶因其收敛性,常被用于传统医药中。

Érchá yīn qí shōuliǎnxìng, cháng bèi yòngyú chuántǒng yīyào zhōng.
Mộc miết thường được sử dụng trong y học cổ truyền do đặc tính làm se của nó.

虽然这个偏方儿在民间流传很广,但它没有经过临床验证。

Suīrán zhège piānfāng ér zài mínjiān liúchuán hěn guǎng, dàn tā méiyǒu jīngguò línchuáng yànzhèng.
Mặc dù bài thuốc dân gian này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian, nhưng nó chưa qua kiểm chứng lâm sàng.

实验室报告显示,该患者的表面抗原检测结果为阳性,需要进一步确诊。

Shíyànshì bàogào xiǎnshì, gāi huànzhě de biǎomiàn kàngyuán jiǎncè jiéguǒ wèi yángxìng, xūyào jìnyībù quèzhěn.
Báo cáo của phòng thí nghiệm cho thấy kết quả xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của bệnh nhân này là dương tính, cần chẩn đoán thêm.

医生通过检测病人的黄疸指数来评估肝功能。

Yīshēng tōngguò jiǎncè bìngrén de huángdǎn zhǐshù lái pínggū gāngōngnéng.
Bác sĩ đánh giá chức năng gan bằng cách kiểm tra chỉ số vàng da của bệnh nhân.

長期暴露在某些化學物質中會導致骨骼鑛化。

Chángqī bàolù zài mǒu xiē huàxué wùzhì zhōng huì dǎozhì gǔgé kuànghuà.
Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất có thể dẫn đến khoáng hóa xương.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.