← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Truyền thông (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Truyền thông. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

某些新闻报道有时会被用来舆论导向,以达到特定目的。

Mǒuxiē xīnwén bàodào yǒushí huì bèi yòng lái yúlùn dǎo xiàng, yǐ dádào tèdìng mùdì.
Một số bản tin đôi khi được dùng để định hướng dư luận nhằm đạt được mục đích cụ thể.

记者勇敢地揭发了政客的背信行为。

Jìzhě yǒnggǎn de jiē fā le zhèngkè de bèi xìn xíngwéi.
Phóng viên đã dũng cảm vạch trần hành vi bội tín của chính trị gia.

媒体的力量可以深远地影响国人的思想。

Méi tǐ de lì liàng kě yǐ shēn yuǎn dì yǐng xiǎng guó rén de sī xiǎng.
Sức mạnh của truyền thông có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của người dân.

这份报告详细分析了各媒体的刊载量,以评估其市场影响力。

Zhè fèn bàogào xiángxì fēnxī le gè méitǐ de kān zài liàng, yǐ pínggū qí shìchǎng yǐngxiǎnglì.
Báo cáo này phân tích chi tiết lượng bài đăng của các phương tiện truyền thông để đánh giá ảnh hưởng thị trường của chúng.

默多克是全球著名的传媒巨擘之一。

Mòduōkè shì quánqiú zhùmíng de chuánméi jùbò zhī yī.
Murdoch là một trong những ông trùm truyền thông nổi tiếng toàn cầu.

记者正在搜集第一手资料,撰写新闻报道。

Jìzhě zhèngzài sōují dìyīshǒu zīliào, zhuànxiě xīnwén bàodào.
Phóng viên đang thu thập tài liệu trực tiếp để viết bài báo.

平台表示将严格打击色情直播行为,维护网络环境健康。

Píngtái biǎoshì jiāng yángé dǎjí sèqíng zhíbō xíngwéi, wéihù wǎngluò huánjìng jiànkāng.
Nền tảng này tuyên bố sẽ nghiêm khắc trấn áp các hành vi phát sóng trực tiếp khiêu dâm để duy trì môi trường mạng lành mạnh.

节目安排已经确定,主持人将在八点出场。

Jiémù ānpái yǐjīng quèdìng, zhǔchírén jiāng zài bā diǎn chūchǎng.
Lịch trình chương trình đã được xác định, người dẫn chương trình sẽ xuất hiện lúc tám giờ.

为了吸引眼球,一些媒体常常会渲染事件的负面影响,忽视积极方面。

Wèile xīyǐn yǎnjīng, yīxiē méitǐ chángcháng huì xuànrǎn shìjiàn de fùmiàn yǐngxiǎng, hūshì jījí fāngmiàn.
Để thu hút sự chú ý, một số phương tiện truyền thông thường phóng đại những ảnh hưởng tiêu cực của sự việc, bỏ qua những khía cạnh tích cực.

媒体揭底儿了这起丑闻的内幕。

Méitǐ jiē dǐ er le zhè qǐ chǒuwén de nèimù.
Truyền thông đã lật tẩy nội tình của vụ bê bối này.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.