← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Thương mại (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 4 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Thương mại. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

订单数量已经初步确认,但仍需最终核对。

Dìngdān shùliàng yǐjīng chūbù quèrèn, dàn réng xū zuìzhōng héduì.
Số lượng đơn hàng đã được xác nhận sơ bộ, nhưng vẫn cần kiểm tra lại lần cuối.

经过严格的质量检测,这批出口商品完完整整地通过了所有测试。

Jīngguò yánggé de zhìliàng jiǎncè, zhè pī chūkǒu shāngpǐn wánwánzhěngzhěng de tōngguò le suǒyǒu cèshì.
Sau quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, lô hàng xuất khẩu này đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra một cách hoàn chỉnh.

推动国际贸易规则的通用化有助于减少交易壁垒。

Tuīdòng guójì màoyì guīzé de tōngyòng huà yǒu zhù yú jiǎnshǎo jiāoyì bìlěi.
Thúc đẩy sự tiêu chuẩn hóa các quy tắc thương mại quốc tế giúp giảm bớt rào cản giao dịch.

这种茶叶品质优良,驰名中外。

Zhè zhǒng cháyè pǐnzhì yōuliáng, chímíng zhōngwài.
Loại trà này chất lượng tuyệt hảo, nổi tiếng khắp trong và ngoài nước.

政府鼓励发展内陆贸易,以带动偏远地区的经济。

Zhèng fǔ gǔ lì fā zhǎn nèi lù mào yì, yǐ dài dòng piān yuǎn dì qū de jīng jì.
Chính phủ khuyến khích phát triển thương mại nội địa để thúc đẩy kinh tế các vùng xa xôi.

公司需要优化进货渠道,才能有效降低采购成本并提高市场竞争力。

Gōngsī xūyào yōuhuà jìnhuò qúdào, cáinéng yǒuxiào jiàngdī cǎigòu chéngběn bìng tígāo shìchǎng jìngzhēnglì.
Công ty cần tối ưu hóa các kênh nhập hàng để giảm chi phí mua sắm một cách hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

这位顾客经常酗酒滋事,已被列入黑名单。

Zhè wèi gùkè jīngcháng xùjiǔ zīshì, yǐ bèi lièrù hēimíngdān.
Vị khách này thường xuyên uống rượu gây rối, đã bị đưa vào danh sách đen.

贸易谈判的成功取决于能否顺利通过海关这一关。

Màoyì tánpàn de chénggōng qǔjué yú néng fǒu shùnlì tōngguò hǎiguān zhè yī guān.
Thành công của cuộc đàm phán thương mại phụ thuộc vào việc có thể thông qua hải quan một cách thuận lợi hay không.

在谈判桌上,对手的浑浊的眼神让我感到一丝不安,好像背后隐藏着什么。

Zài tánpàn zhuō shàng, duìshǒu de hún zhuó de yǎnshén ràng wǒ gǎndào yī sī bù'ān, hǎoxiàng bèihòu yǐncáng zhe shénme.
Trên bàn đàm phán, ánh mắt đờ đẫn của đối thủ khiến tôi cảm thấy một chút bất an, dường như có điều gì đó ẩn giấu phía sau.

为了应对节日销售高峰,我们超市计划进行一次大宗采购。

Wèile yìngduì jiérì xiāoshòu gāofēng, wǒmen chāoshì jìhuà jìnxíng yícì dàzōng cǎigòu.
Để đáp ứng đỉnh điểm doanh số mùa lễ, siêu thị chúng tôi có kế hoạch thực hiện một đợt mua sắm số lượng lớn.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.