← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Thương mại (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Thương mại. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

在谈判桌上,对手的浑浊的眼神让我感到一丝不安,好像背后隐藏着什么。

Zài tánpàn zhuō shàng, duìshǒu de hún zhuó de yǎnshén ràng wǒ gǎndào yī sī bù'ān, hǎoxiàng bèihòu yǐncáng zhe shénme.
Trên bàn đàm phán, ánh mắt đờ đẫn của đối thủ khiến tôi cảm thấy một chút bất an, dường như có điều gì đó ẩn giấu phía sau.

这家老字号曾经以出售各种精美的估衣而闻名。

Zhè jiā lǎozìhào céngjīng yǐ chūshòu gèzhǒng jīngměi de gūyī ér wénmíng.
Tiệm lâu đời này từng nổi tiếng với việc bán các loại quần áo may sẵn tinh xảo.

我们的新产品系列推出了多种带有独特印花儿的T恤,市场反响良好。

Wǒmen de xīn chǎnpǐn xìliè tuīchūle duō zhǒng dài yǒu dúrè yìn huāer de T-xù, shìchǎng fǎnxiǎng liánghǎo.
Dòng sản phẩm mới của chúng tôi đã ra mắt nhiều mẫu áo thun với họa tiết in hoa độc đáo, phản hồi thị trường rất tốt.

受国际油价影响,我国的进口总值有所上升。

Shòu guójì yóujià yǐngxiǎng, wǒguó de jìnkǒu zǒngzhí yǒu suǒ shàngshēng.
Do ảnh hưởng của giá dầu quốc tế, tổng giá trị nhập khẩu của nước chúng tôi đã tăng lên.

通过严格的招标程序,我们公司成功获得了经营权。

Tōngguò yángé de zhāobiāo chéngxù, wǒmen gōngsī chénggōng huòdéle jīngyíng quán.
Thông qua quy trình đấu thầu nghiêm ngặt, công ty chúng tôi đã thành công giành được quyền kinh doanh.

这份报关单上需要填写货物的毛重量。

Zhè fèn bàoguāndān shàng xūyào tiánxiě huòwù de máo zhòngliàng.
Trên tờ khai hải quan này cần điền trọng lượng tổng của hàng hóa.

通过严格的招标程序,我们公司成功取得了经营权。

Tōngguò yángé de zhāobiāo chéngxù, wǒmen gōngsī chénggōng qǔdéle jīngyíng quán.
Thông qua quy trình đấu thầu nghiêm ngặt, công ty chúng tôi đã thành công giành được quyền kinh doanh.

随着电子商务的发展,很多实体店面临挑战。

Suízhe diànzǐ shāngwù de fāzhǎn, hěnduō shítǐdiàn miànlín tiǎozhàn.
Với sự phát triển của thương mại điện tử, nhiều cửa hàng truyền thống đang đối mặt với thách thức.

推动国际贸易规则的通用化有助于减少交易壁垒。

Tuīdòng guójì màoyì guīzé de tōngyòng huà yǒu zhù yú jiǎnshǎo jiāoyì bìlěi.
Thúc đẩy sự tiêu chuẩn hóa các quy tắc thương mại quốc tế giúp giảm bớt rào cản giao dịch.

这批货物原有的库存数量与实际清点结果不符。

Zhè pī huòwù yuányǒu de kùcún shùliàng yǔ shíjì qīngdiǎn jiéguǒ bùfú.
Số lượng hàng tồn kho ban đầu của lô hàng này không khớp với kết quả kiểm kê thực tế.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.