← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Thương mại (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Thương mại. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这批货物原有的库存数量与实际清点结果不符。

Zhè pī huòwù yuányǒu de kùcún shùliàng yǔ shíjì qīngdiǎn jiéguǒ bùfú.
Số lượng hàng tồn kho ban đầu của lô hàng này không khớp với kết quả kiểm kê thực tế.

贸易谈判的成功取决于能否顺利通过海关这一关。

Màoyì tánpàn de chénggōng qǔjué yú néng fǒu shùnlì tōngguò hǎiguān zhè yī guān.
Thành công của cuộc đàm phán thương mại phụ thuộc vào việc có thể thông qua hải quan một cách thuận lợi hay không.

这份报关单上需要填写货物的毛重量。

Zhè fèn bàoguāndān shàng xūyào tiánxiě huòwù de máo zhòngliàng.
Trên tờ khai hải quan này cần điền trọng lượng tổng của hàng hóa.

通过严格的招标程序,我们公司成功获得了经营权。

Tōngguò yángé de zhāobiāo chéngxù, wǒmen gōngsī chénggōng huòdéle jīngyíng quán.
Thông qua quy trình đấu thầu nghiêm ngặt, công ty chúng tôi đã thành công giành được quyền kinh doanh.

市场上很多廉价产品都是知名品牌的翻版。

Shìchǎng shàng hěn duō liánjià chǎnpǐn dōu shì zhīmíng pínpái de fānbǎn.
Rất nhiều sản phẩm giá rẻ trên thị trường đều là bản sao của các thương hiệu nổi tiếng.

会谈双方试图弥合他们在贸易政策上的分歧。

Huìtán shuāngfāng shìtú míhé tāmen zài màoyì zhèngcè shàng de fēnqí.
Hai bên trong cuộc đàm phán cố gắng hàn gắn những bất đồng về chính sách thương mại của họ.

为了庆祝新航线的开航,航空公司推出了优惠活动。

Wèile qìngzhù xīn hángxiàn de kāiháng, hángkōng gōngsī tuīchū le yōuhuì huódòng.
Để kỷ niệm việc khai thác tuyến đường mới, hãng hàng không đã tung ra các chương trình khuyến mãi.

这批出口的黄杨盆景需要特别包装以确保运输安全。

Zhè pī chūkǒu de huáng yáng pénjǐng xūyào tèbié bāozhuāng yǐ quèbǎo yùnshū ānquán.
Lô bonsai hoàng dương xuất khẩu này cần được đóng gói đặc biệt để đảm bảo an toàn vận chuyển.

企业需要调整策略以应对人民币升值带来的挑战。

Qǐyè xūyào tiáozhěng cèlüè yǐ yìngduì rénmín bì shēngzhí dài lái de tiǎozhàn.
Các doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược để đối phó với những thách thức do việc Nhân dân tệ tăng giá mang lại.

新政府致力于在沿海地区开辟更多港口以促进贸易。

Xīn zhèngfǔ zhìlì yú zài yánhǎi dìqū kāipì gèng duō gǎngkǒu yǐ cùjìn màoyì.
Chính phủ mới cam kết mở thêm nhiều cảng ở khu vực ven biển để thúc đẩy thương mại.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.