← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Sản xuất (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Sản xuất. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这台新机器需要安装高质量的拖链,以确保电缆的稳定运行。

Zhè tái xīn jīqì xūyào ānzhuāng gāozhìliàng de tuō liàn, yǐ quèbǎo diànlǎn de wěndìng yùnxíng.
Cỗ máy mới này cần lắp đặt xích dẫn cáp chất lượng cao để đảm bảo cáp điện hoạt động ổn định.

这台老机器好出故障,需要经常维护。

Zhè tái lǎo jī qì hào chū gù zhàng, xū yào jīng cháng wéi hù.
Chiếc máy cũ này hay gặp sự cố, cần phải bảo dưỡng thường xuyên.

这家工厂专门生产用于清洁器皿的优质竹筅。

Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén shēngchǎn yòng yú qīngjié qìmǐn de yōuzhì zhúxiǎn.
Nhà máy này chuyên sản xuất bàn chải tre chất lượng cao dùng để làm sạch dụng cụ.

工程师正在检查机床的导轨,以确保其加工精度。

Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá jīchuáng de dǎo guǐ, yǐ qùebǎo qí jiāgōng jīngdù.
Kỹ sư đang kiểm tra ray dẫn hướng của máy công cụ để đảm bảo độ chính xác gia công.

工厂需要定制一批新的卡模来提高生产效率。

Gōngchǎng xūyào dìngzhì yī pī xīn de kǎ mó lái tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Nhà máy cần đặt làm một lô khuôn mẫu (dạng thẻ) mới để nâng cao hiệu suất sản xuất.

对于未能及时解决的生产问题,技术人员心中难免生出恚懑。

Duìyú wèinéng jíshí jiějué de shēngchǎn wèntí, jìshù rényuán xīnzhōng nánmiǎn shēngchū huìmèn.
Đối với vấn đề sản xuất không được giải quyết kịp thời, nhân viên kỹ thuật khó tránh khỏi nảy sinh sự phẫn uất trong lòng.

这种带传系统具有结构简单、传动平稳的优点。

Zhè zhǒng dài chuán xìtǒng jùyǒu jiégòu jiǎndān, chuándòng píngwěn de yōudiǎn.
Hệ thống truyền động bằng đai này có ưu điểm là cấu tạo đơn giản và truyền động ổn định.

在组装过程中,确保挡圈正确安装,以防止零件松动。

Zài zǔzhuāng guòchéng zhōng, quèbǎo dǎngquān zhèngquè ānzhuāng, yǐ fángzhǐ língjiàn sōngdòng.
Trong quá trình lắp ráp, hãy đảm bảo rằng vòng chặn được lắp đúng cách để tránh các bộ phận bị lỏng.

夜深了,工厂里只剩下机器运转的轻微窸窣声。

Yè shēn le, gōngchǎng lǐ zhǐ shèng xià jīqì yùnzhuǎn de qīngwēi xīsū shēng.
Đêm khuya rồi, trong nhà máy chỉ còn lại tiếng rì rào nhẹ của máy móc đang vận hành.

他向工人们呐喊,让他们加快速度。

Tā xiàng gōngrénmen nàhǎn, ràng tāmen jiākuài sùdù.
Anh ấy hô to với công nhân, bảo họ tăng tốc.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.