← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Quản lý dự án (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Quản lý dự án. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

我们公司明天将对这个大型项目进行开标。

Wǒmen gōngsī míngtiān jiāng duì zhège dàxíng xiàngmù jìnxíng kāibiāo.
Công ty chúng tôi sẽ mở thầu cho dự án lớn này vào ngày mai.

在项目评估中,减少主观因素的影响至关重要。

Zài xiàngmù pínggū zhōng, jiǎnshǎo zhǔguān yīnsù de yǐngxiǎng zhìguān zhòngyào.
Trong đánh giá dự án, việc giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan là rất quan trọng.

在项目管理中,过度追求完美主义可能会导致延误和资源浪费。

Zài xiàngmù guǎnlǐ zhōng, guòdù zhuīqiú wánměi zhǔyì kěnéng huì dǎozhì yánwù hé zīyuán làngfèi.
Trong quản lý dự án, việc theo đuổi chủ nghĩa hoàn hảo quá mức có thể dẫn đến sự chậm trễ và lãng phí tài nguyên.

项目经理需要合理地分部资源,以确保项目顺利进行。

Xiàngmù jīnglǐ xūyào hélǐ de fēnbù zīyuán, yǐ quèbǎo xiàngmù shùnlì jìnxíng.
Giám đốc dự án cần phân bổ hợp lý các nguồn lực để đảm bảo dự án tiến triển thuận lợi.

在项目管理中,寻找捷路可能带来短期效益,但长期风险不容忽视。

Zài xiàngmù guǎnlǐ zhōng, xúnzhǎo jiélù kěnéng dài lái duǎnqí xiàoyì, dàn chángqí fēngxiǎn bù róng hūshì.
Trong quản lý dự án, việc tìm kiếm đường tắt có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng rủi ro dài hạn không thể bỏ qua.

为了确保项目成功,公司为项目下本儿投入了大量资金。

Wèi le què bǎo xiàng mù chéng gōng, gōng sī wèi xiàng mù xià běn er tóu rù le dà liàng zī jīn.
Để đảm bảo dự án thành công, công ty đã đầu tư một lượng lớn vốn cho dự án.

报告中详细说明了项目未来的朝向和发展计划。

Bàogào zhōng xiángxì shuōmíng le xiàngmù wèilái de cháoxiàng hé fāzhǎn jìhuà.
Báo cáo đã trình bày chi tiết về hướng đi và kế hoạch phát triển tương lai của dự án.

公司决定在项目失败后退场,以减少进一步的损失。

Gōngsī juédìng zài xiàngmù shībài hòu tuìchǎng, yǐ jiǎnshǎo jìnyībù de sǔnshī.
Công ty quyết định rút lui sau khi dự án thất bại để giảm thiểu tổn thất thêm.

项目组已经将详细方案报请上级领导审阅。

Xiàngmùzǔ yǐjīng jiāng xiángxì fāng'àn bàoqǐng shàngjí lǐngdǎo shěnyuè.
Nhóm dự án đã báo cáo thỉnh cầu lãnh đạo cấp trên xem xét phương án chi tiết.

作为项目发起人,他负责统筹全局。

Zuòwéi xiàngmù fāqǐrén, tā fùzé tǒngchóu quánjú.
Với tư cách là người khởi xướng dự án, anh ấy chịu trách nhiệm điều phối tổng thể.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.