← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Quản lý dự án (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Quản lý dự án. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

频繁的失败测试已经影响了项目进度。

Pínfán de shībài cèshì yǐjīng yǐngxiǎng le xiàngmù jìndù.
Các kiểm tra thất bại thường xuyên đã ảnh hưởng đến tiến độ dự án.

项目经理要求我们对新产品的测试逐次进行,确保每个环节都无误。

Xiàngmù jīnglǐ yāoqiú wǒmen duì xīn chǎnpǐn de cèshì zhúcì jìnxíng, quèbǎo měi ge huánjié dōu wúwù.
Quản lý dự án yêu cầu chúng tôi tiến hành kiểm tra sản phẩm mới từng bước một, đảm bảo mọi khâu đều không có lỗi.

我们公司明天将对这个大型项目进行开标。

Wǒmen gōngsī míngtiān jiāng duì zhège dàxíng xiàngmù jìnxíng kāibiāo.
Công ty chúng tôi sẽ mở thầu cho dự án lớn này vào ngày mai.

我们需要把这个计划再细化一下,确保每个环节都清晰明了。

Wǒ men xū yào bǎ zhè ge jì huà zài xì huà yī xià, què bǎo měi ge huán jié dōu qīng xī míng liǎo.
Chúng ta cần chi tiết hóa kế hoạch này thêm một chút nữa để đảm bảo mỗi khâu đều rõ ràng.

公司项目组需要有几名替补,以防核心成员临时调动。

Gōngsī xiàngmùzǔ xūyào yǒu jǐ míng tìbǔ, yǐfáng héxīn chéngyuán línshí diàodòng.
Nhóm dự án của công ty cần có vài người dự phòng, đề phòng thành viên chủ chốt được điều chuyển đột xuất.

项目经理需要与所有利益相关者保持良好沟通,以确保项目顺利进行。

Xiàngmù jīnglǐ xūyào yǔ suǒyǒu lìyì xiāngguān zhě bǎochí liánghǎo gōutōng, yǐ quèbǎo xiàngmù shùnlì jìnxíng.
Người quản lý dự án cần duy trì giao tiếp tốt với tất cả các bên liên quan để đảm bảo dự án tiến hành thuận lợi.

这份任务列表需要更新,以反映最新的项目进展。

Zhè fèn rènwu lièbiǎo xūyào gēngxīn, yǐ fǎnyìng zuìxīn de xiàngmù jìnzhǎn.
Danh sách nhiệm vụ này cần được cập nhật để phản ánh tiến độ dự án mới nhất.

项目经理强调,这项工作的时间性很强,必须按时完成。

Xiàngmù jīnglǐ qiángdiào, zhè xiàng gōngzuò de shíjiān xìng hěn qiáng, bìxū ànshí wánchéng.
Giám đốc dự án nhấn mạnh, công việc này có tính thời gian rất cao, phải hoàn thành đúng hạn.

为了确保项目成功,公司为项目下本儿投入了大量资金。

Wèi le què bǎo xiàng mù chéng gōng, gōng sī wèi xiàng mù xià běn er tóu rù le dà liàng zī jīn.
Để đảm bảo dự án thành công, công ty đã đầu tư một lượng lớn vốn cho dự án.

在这次项目中,他发挥了中坚作用,确保了项目的顺利完成。

Zài zhè cì xiàngmù zhōng, tā fāhuī le zhōngjiān zuòyòng, quèbǎo le xiàngmù de shùnlì wánchéng.
Trong dự án này, anh ấy đã phát huy vai trò nòng cốt, đảm bảo dự án hoàn thành suôn sẻ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.