← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Y học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这款新开发的草药产品主要成分是余甘子提取物,用于增强免疫力。

Zhè kuǎn xīn kāi fā de cǎo yào chǎn pǐn zhǔ yào chéng fèn shì yú gān zǐ tí qǔ wù, yòng yú zēng qiáng miǎn yì lì.
Thành phần chính của sản phẩm thảo dược mới phát triển này là chiết xuất me rừng, được dùng để tăng cường miễn dịch.

这项研究需要对大量病患的血清样本进行详细分析。

Zhè xiàng yánjiū xūyào duì dàliàng bìnghuàn de xuèqīng yàngběn jìnxíng xiángxì fēnxī.
Nghiên cứu này yêu cầu phân tích chi tiết các mẫu huyết thanh của một số lượng lớn bệnh nhân.

氡子体被吸入肺部后会造成细胞损伤。

Dōng zǐ tǐ bèi xī rù fèi bù hòu huì zào chéng xì bāo sǔn shāng.
Sản phẩm phân rã của radon sau khi hít vào phổi sẽ gây tổn thương tế bào.

手术前,我们需要评估患者腹水的程度,以制定合适的治疗方案。

Shǒushù qián, wǒmen xūyào pínggū huànzhě fùshuǐ de chéngdù, yǐ zhìdìng héshì de zhìliáo fāng'àn.
Trước khi phẫu thuật, chúng ta cần đánh giá mức độ báng bụng của bệnh nhân để lập phác đồ điều trị phù hợp.

医生抽取了我的血清,以便检查我是否有感染。

Yīshēng chōuqǔ le wǒ de xuèqīng, yǐbiàn jiǎnchá wǒ shìfǒu yǒu gǎnrǎn.
Bác sĩ đã lấy huyết thanh của tôi để kiểm tra xem tôi có bị nhiễm trùng không.

医生通过检测病人的黄疸指数来评估肝功能。

Yīshēng tōngguò jiǎncè bìngrén de huángdǎn zhǐshù lái pínggū gāngōngnéng.
Bác sĩ đánh giá chức năng gan bằng cách kiểm tra chỉ số vàng da của bệnh nhân.

胸腔镜手术是一种微创外科手术,广泛应用于肺部疾病的诊断和治疗。

Xiōngqiāngjìng shǒushù shì yī zhǒng wēichuàng wàikē shǒushù, guǎngfàn yìngyòng yú fèibù jíbing de zhěnduàn hé zhìliáo.
Phẫu thuật nội soi lồng ngực là một loại phẫu thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu, được áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh về phổi.

疫苗通过引入减弱或灭活的病毒抗原,刺激机体产生免疫反应。

Yìmiáo tōngguò yǐnrù jiǎnruò huò mièhuó de bìngdú kàngyuán, cìjī jītǐ chǎnshēng miǎnyì fǎnyìng.
Vắc xin kích thích cơ thể tạo ra phản ứng miễn dịch bằng cách đưa vào kháng nguyên virus đã bị làm yếu hoặc bất hoạt.

这种新型清血剂在临床试验中表现出良好的效果。

Zhè zhǒng xīnxíng qīng xuè jì zài línchuáng shìyàn zhōng biǎoxiàn chū liánghǎo de xiàoguǒ.
Loại thuốc thanh lọc máu mới này đã thể hiện hiệu quả tốt trong các thử nghiệm lâm sàng.

解剖学上,颅顶是颅骨的一部分。

Jiěpōuxué shàng, lúdǐng shì lúgǔ de yī bùfèn.
Trong giải phẫu học, đỉnh sọ là một phần của hộp sọ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.