← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Xã hội (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Xã hội. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

经过多年自力更生,这个小村庄终于摆脱了贫困。

Jīngguò duōnián zìlì gēngshēng, zhè ge xiǎo cūn zhuāng zhōngyú bǎituō le pínkùn.
Sau nhiều năm tự lực cánh sinh, ngôi làng nhỏ này cuối cùng đã thoát khỏi cảnh nghèo đói.

看到那些小人得志的样子,真是让人气愤。

Kàndào nàxiē xiǎorén dézhì de yàngzi, zhēnshi ràng rén qìfèn.
Nhìn bộ dạng tiểu nhân đắc chí kia thật khiến người ta tức giận.

作为我人,我们有责任为社会发展贡献力量。

Zuòwéi wǒrén, wǒmen yǒu zérèn wèi shèhuì fāzhǎn gòngxiàn lìliàng.
Với tư cách là con người, chúng ta có trách nhiệm đóng góp sức lực cho sự phát triển của xã hội.

这个新趋势是信息时代的产儿,反映了社会变化。

Zhège xīn qūshì shì xìnxī shídài de chǎn'ér, fǎnyìngle shèhuì biànhuà.
Xu hướng mới này là sản phẩm của thời đại thông tin, phản ánh những thay đổi xã hội.

这次改革涉及教育、医疗,乃至整个社会体系。

Zhè cì gǎigé shèjí jiàoyù, yīliáo, nǎizhì zhěnggè shèhuì tǐxì.
Cuộc cải cách lần này liên quan đến giáo dục, y tế, thậm chí là cả hệ thống xã hội.

夫妻俩拖儿带女地从农村来到城市,希望孩子能有更好的教育。

Fūqī liǎ tuō ér dài nǚ de cóng nóngcūn lái dào chéngshì, xīwàng háizi néng yǒu gèng hǎo de jiàoyù.
Hai vợ chồng dắt díu con cái từ nông thôn lên thành phố, hy vọng con cái có thể nhận được giáo dục tốt hơn.

政府正在对老旧杂院儿进行改造,改善居民的生活条件。

Zhèngfǔ zhèngzài duì lǎojiù zá yuàn ér jìnxíng gǎizào, gǎishàn jūmín de shēnghuó tiáojiàn.
Chính phủ đang cải tạo các khu nhà tập thể sân chung cũ kỹ để cải thiện điều kiện sống của cư dân.

网络上的人肉现象引发了社会对隐私保护的讨论。

wǎng luò shàng de rén ròu xiàn xiàng yǐn fā le shè huì duì yǐn sī bǎo hù de tǎo lùn.
Hiện tượng truy tìm thông tin cá nhân trên mạng đã gây ra các cuộc thảo luận xã hội về bảo vệ quyền riêng tư.

随着教育的普及,这个村庄逐渐开化了。

Suízhe jiàoyù de pǔjí, zhège cūnzhuāng zhújiàn kāihuà le.
Với sự phổ cập của giáo dục, ngôi làng này dần dần đã được khai hóa.

作为公众人物,他的言行利人,树立了榜样。

Zuò wéi gōng zhòng rén wù, tā de yán xíng lì rén, shù lì le bǎng yàng.
Là một người của công chúng, lời nói và hành động của anh ấy có lợi cho người khác, đã nêu gương.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.