← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

在研究古代地理时,洙水经常被学者们提及。

Zài yán jiū gǔ dài dì lǐ shí, zhū shuǐ jīng cháng bèi xué zhě men tí jí.
Trong nghiên cứu địa lý cổ đại, sông Châu Thủy thường được các học giả nhắc đến.

他正在研究日本民间故事,特别是关于河童的记载。

Tā zhèngzài yánjiū Rìběn mínjiān gùshì, tèbié shì guānyú hétóng de jìzǎi.
Anh ấy đang nghiên cứu các câu chuyện dân gian Nhật Bản, đặc biệt là những ghi chép về Kappa.

一些学者认为,羽人是古代人类对飞行梦想的一种具象化表现。

Yīxiē xuézhě rènwéi, yǔrén shì gǔdài rénlèi duì fēixíng mèngxiǎng de yī zhǒng jùxiànghuà biǎoxiàn.
Một số học giả cho rằng, vũ nhân là một biểu hiện cụ thể hóa giấc mơ bay lượn của loài người cổ đại.

这份调查报道详细分析了市场趋势。

Zhè fèn diàochá bàodào xiángxì fēnxī le shìchǎng qūshì.
Bản báo cáo điều tra này đã phân tích chi tiết xu hướng thị trường.

为了管理方便,公司在特定区域圈养了实验动物。

Wèi le guǎn lǐ fāng biàn, gōng sī zài tè dìng qū yù quān yǎng le shí yàn dòng wù.
Để thuận tiện cho việc quản lý, công ty đã nuôi nhốt động vật thí nghiệm trong khu vực đặc biệt.

考察队员们必须趟过沼泽地才能到达目的地。

Kǎochá duìyuán men bì xū tāng guò zhǎo zé dì cái néng dá dào mù dì.
Các thành viên đoàn khảo sát phải lội qua vùng đầm lầy mới có thể đến được đích.

他从报告中发现了一些重要的线索,有助于改进产品。

Tā cóng bàogào zhōng fāxiàn le yīxiē zhòngyào de xiànsuǒ, yǒu zhùyú gǎijìn chǎnpǐn.
Anh ấy đã tìm thấy một số manh mối quan trọng từ báo cáo, giúp cải thiện sản phẩm.

报告会上,他对数据分析的结论感到有些怳然不解。

Bàogào huì shàng, tā duì shùjù fēnxī de jiélùn gǎndào yǒuxiē huǎngrán bùjiě.
Trong buổi báo cáo, anh ấy cảm thấy hơi ngẩn ngơ không hiểu về kết luận phân tích dữ liệu.

研究西藏历史,就不能不提到黄教的影响力。

Yánjiū Xīzàng lìshǐ, jiù bù néng bù tí dào huáng jiào de yǐngxiǎnglì.
Nghiên cứu lịch sử Tây Tạng thì không thể không nhắc đến ảnh hưởng của Hoàng giáo.

他收藏了很多不同版本的小儿经,对古文化很有研究。

Tā shōucáng le hěnduō bùtóng bǎnběn de xiǎo ér jīng, duì gǔ wénhuà hěn yǒu yánjiū.
Anh ấy sưu tầm rất nhiều phiên bản khác nhau của sách vỡ lòng cổ, có nhiều nghiên cứu về văn hóa cổ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.