← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

研究西藏历史,就不能不提到黄教的影响力。

Yánjiū Xīzàng lìshǐ, jiù bù néng bù tí dào huáng jiào de yǐngxiǎnglì.
Nghiên cứu lịch sử Tây Tạng thì không thể không nhắc đến ảnh hưởng của Hoàng giáo.

研究报告引证了多项实验结果来支持其结论。

Yánjiū bàogào yǐnzhèng le duō xiàng shíyàn jiéguǒ lái zhīchí qí jiélùn.
Báo cáo nghiên cứu đã viện dẫn nhiều kết quả thí nghiệm để hỗ trợ kết luận của nó.

该研究项目迄今已取得显著进展。

Gāi yánjiū xiàngmù qìjīn yǐ qǔdé xiǎnzhù jìnzhǎn.
Dự án nghiên cứu này đến nay đã đạt được tiến triển đáng kể.

我们正在研究如何提高水解速度。

Wǒmen zhèngzài yánjiū rúhé tígāo shuǐjiě sùdù.
Chúng tôi đang nghiên cứu cách tăng tốc độ thủy phân.

报告中的数据有轻微误差,但不会影响总体结论。

Bàogào zhōng de shùjù yǒu qīngwēi wùchā, dàn bú huì yǐngxiǎng zǒngtǐ jiélùn.
Dữ liệu trong báo cáo có sai sót nhỏ, nhưng sẽ không ảnh hưởng đến kết luận chung.

历史学家们还在研究黄帝时期的文化和科技成就。

Lìshǐ xuéjiāmen hái zài yánjiū Huángdì shíqī de wénhuà hé kējì chéngjiù.
Các nhà sử học vẫn đang nghiên cứu những thành tựu văn hóa và khoa học công nghệ trong thời kỳ Hoàng Đế.

这项研究深入探讨了童女在古代社会中的角色和地位。

Zhè xiàng yánjiū shēnrù tàntǎo le tóngnǚ zài gǔdài shèhuì zhōng de juésè hé dìwèi.
Nghiên cứu này đi sâu vào vai trò và địa vị của các thiếu nữ trong xã hội cổ đại.

高腔作为中国古老戏曲剧种之一,其独特艺术风格和文化价值值得深入研究和传承。

Gāoqiāng zuòwéi Zhōngguó gǔlǎo xìqǔ jùzhǒng zhī yī, qí dútè yìshù fēnggé hé wénhuà jiàzhí zhídé shēnrù yánjiū hé chuánchéng.
Cao Khoang, với tư cách là một trong những loại hình hí kịch cổ xưa của Trung Quốc, với phong cách nghệ thuật và giá trị văn hóa độc đáo của nó, xứng đáng được nghiên cứu sâu rộng và kế thừa.

经过考古学家的努力,这片废墟下的人迹逐渐清晰起来。

Jīngguò kǎogǔxué jiā de nǔlì, zhè piàn fèixū xià de rénjì zhújiàn qīngxī qǐlái.
Sau nỗ lực của các nhà khảo cổ học, dấu vết con người dưới đống đổ nát này dần trở nên rõ ràng.

一些学者认为,羽人是古代人类对飞行梦想的一种具象化表现。

Yīxiē xuézhě rènwéi, yǔrén shì gǔdài rénlèi duì fēixíng mèngxiǎng de yī zhǒng jùxiànghuà biǎoxiàn.
Một số học giả cho rằng, vũ nhân là một biểu hiện cụ thể hóa giấc mơ bay lượn của loài người cổ đại.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.