← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

我们的研究团队正在整理这份历史文献总集。

Wǒmen de yánjiū tuánduì zhèngzài zhěnglǐ zhè fèn lìshǐ wénxiàn zǒngjí.
Nhóm nghiên cứu của chúng tôi đang biên soạn bộ tổng tập tài liệu lịch sử này.

工程师正在研究如何让这种塑料完全水溶。

Gōngchéngshī zhèngzài yánjiū rúhé ràng zhè zhǒng sùliào wánquán shuǐróng.
Các kỹ sư đang nghiên cứu làm thế nào để loại nhựa này có thể hoàn toàn hòa tan vào nước.

考古学家正在研究原始人的工具和居住地。

Kǎogǔ xuéjiā zhèngzài yánjiū yuánshǐrén de gōngjù hé jūzhùdì.
Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu các công cụ và nơi cư trú của người nguyên thủy.

研究西藏历史,就不能不提到黄教的影响力。

Yánjiū Xīzàng lìshǐ, jiù bù néng bù tí dào huáng jiào de yǐngxiǎnglì.
Nghiên cứu lịch sử Tây Tạng thì không thể không nhắc đến ảnh hưởng của Hoàng giáo.

人类学家正在研究这个部落的童乩在社区中的角色和作用。

Rénlèixuéjiā zhèngzài yánjiū zhège bùluò de tóngjī zài shèqū zhōng de juésè hé zuòyòng.
Các nhà nhân chủng học đang nghiên cứu vai trò và chức năng của đồng cốt trong cộng đồng bộ lạc này.

他从报告中发现了一些重要的线索,有助于改进产品。

Tā cóng bàogào zhōng fāxiàn le yīxiē zhòngyào de xiànsuǒ, yǒu zhùyú gǎijìn chǎnpǐn.
Anh ấy đã tìm thấy một số manh mối quan trọng từ báo cáo, giúp cải thiện sản phẩm.

报告中的数据有轻微误差,但不会影响总体结论。

Bàogào zhōng de shùjù yǒu qīngwēi wùchā, dàn bú huì yǐngxiǎng zǒngtǐ jiélùn.
Dữ liệu trong báo cáo có sai sót nhỏ, nhưng sẽ không ảnh hưởng đến kết luận chung.

他收藏了很多不同版本的小儿经,对古文化很有研究。

Tā shōucáng le hěnduō bùtóng bǎnběn de xiǎo ér jīng, duì gǔ wénhuà hěn yǒu yánjiū.
Anh ấy sưu tầm rất nhiều phiên bản khác nhau của sách vỡ lòng cổ, có nhiều nghiên cứu về văn hóa cổ.

老一辈的科学家为我们开荒,奠定了研究基础。

Lǎo yī bèi de kēxuéjiā wèi wǒmen kāihuāng, diàndìngle yánjiū jīchǔ.
Thế hệ các nhà khoa học trước đã khai phá, đặt nền móng cho nghiên cứu của chúng ta.

在研究古代地理时,洙水经常被学者们提及。

Zài yán jiū gǔ dài dì lǐ shí, zhū shuǐ jīng cháng bèi xué zhě men tí jí.
Trong nghiên cứu địa lý cổ đại, sông Châu Thủy thường được các học giả nhắc đến.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.