← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghệ thuật, Biểu diễn (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghệ thuật, Biểu diễn. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

为了更好地演绎这首歌,他反复练习唱假嗓的技巧。

Wèile gèng hǎo de yǎnyì zhè shǒu gē, tā fǎnfù liànxí chàng jiǎ sǎng de jìqiǎo.
Để thể hiện bài hát này tốt hơn, anh ấy đã lặp đi lặp lại việc luyện tập kỹ thuật hát giọng giả.

京剧演员在舞台上做出一个漂亮的亮相,引来观众热烈的掌声。

Jīngjù yǎnyuán zài wǔtái shàng zuò chū yī gè piàoliang de liàngxiàng, yǐn lái guānzhòng rèliè de zhǎngshēng.
Diễn viên Kinh kịch trên sân khấu đã thực hiện một tư thế kết thúc đẹp mắt, thu hút tràng pháo tay nồng nhiệt từ khán giả.

这个京剧的花面脸谱色彩鲜艳,非常有特色。

Zhège Jīngjù de huā miàn liǎnpǔ sècǎi xiānyàn, fēicháng yǒu tèsè.
Kiểu mặt nạ Kinh kịch này màu sắc tươi sáng, rất đặc trưng.

在传统戏曲表演中,<b>水袖</b>的运用技巧是衡量一个演员功底深浅的重要标准。

Zài chuántǒng xìqǔ biǎoyǎn zhōng, <b>shuǐxiù</b> de yùnyòng jìqiǎo shì héngliáng yīgè yǎnyuán gōngdǐ shēnqiǎn de zhòngyào biāozhǔn.
Trong biểu diễn hí kịch truyền thống, kỹ thuật sử dụng thủy tụ là một tiêu chí quan trọng để đánh giá trình độ của một diễn viên.

这段京剧的唱腔儿很独特,需要反复练习才能掌握。

Zhè duàn Jīngjù de chàng qiānger hěn dútè, xūyào fǎnfù liànxí cái néng zhǎngwò.
Điệu hát của đoạn kinh kịch này rất độc đáo, cần phải luyện tập nhiều lần mới có thể nắm vững.

舞台上的她身姿娇媚,舞姿动人。

Wǔtái shàng de tā shēnzī jiāomèi, wǔzī dòngrén.
Trên sân khấu, dáng người cô ấy duyên dáng, điệu múa làm say đắm lòng người.

为了保证演出的完美效果,有些节目组会要求演员假唱。

Wèile bǎozhèng yǎnchū de wánměi xiàoguǒ, yǒuxiē jiémù zǔ huì yāoqiú yǎnyuán jiǎchàng.
Để đảm bảo hiệu quả hoàn hảo của buổi biểu diễn, một số ê-kíp chương trình sẽ yêu cầu diễn viên hát nhép.

这部话剧的对白富有哲理,深受观众喜爱。

Zhè bù huàjù de duìbái fùyǒu zhélǐ, shēn shòu guānzhòng xǐ'ài.
Lời thoại của vở kịch này giàu tính triết lý, được khán giả vô cùng yêu thích.

此次演出汇集了多位知名的坤角儿,为观众带来了精彩的艺术享受。

Cǐ cì yǎnchū huìjí le duō wèi zhīmíng de kūn jué er, wèi guānzhòng dài lái le jīngcǎi de yìshù xiǎngshòu.
Buổi biểu diễn lần này đã quy tụ nhiều nữ diễn viên hí kịch nổi tiếng, mang đến cho khán giả sự thưởng thức nghệ thuật tuyệt vời.

他得到的演出费让他非常满意。

Tā dédào de yǎnchū fèi ràng tā fēicháng mǎnyì.
Khoản phí biểu diễn anh ấy nhận được khiến anh ấy rất hài lòng.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.