← Quay lại danh sách chủ đề HSK 5

Luyện câu: Nghệ thuật, Biểu diễn (HSK 5)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghệ thuật, Biểu diễn. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这位年轻演员的小嗓儿虽然还有些稚嫩,但很有潜力。

Zhè wèi niánqīng yǎnyuán de xiǎo sǎng ér suīrán háiyǒu xiē zhìnèn, dàn hěn yǒu qiánlì.
Giọng kim của diễn viên trẻ này tuy còn hơi non nớt, nhưng rất có tiềm năng.

演员们在舞台上表演时,经常需要佩戴假髭来符合角色形象。

Yǎnyuánmen zài wǔtái shàng biǎoyǎn shí, jīngcháng xūyào pèidài jiǎ zī lái fúhé juésè xíngxiàng.
Khi các diễn viên biểu diễn trên sân khấu, họ thường cần đeo râu giả để phù hợp với hình tượng nhân vật.

她的表演技巧非常高超,是一位经验丰富的杂技演员。

Tā de biǎoyǎn jìqiǎo fēicháng gāochāo, shì yī wèi jīngyàn fēngfù de zájì yǎnyuán.
Kỹ năng biểu diễn của cô ấy rất điêu luyện, cô ấy là một nghệ sĩ xiếc giàu kinh nghiệm.

为了保证演出的质量,所有演员的戏服都必须提前熨烫整齐。

Wèi le bǎozhèng yǎnchū de zhìliàng, suǒyǒu yǎnyuán de xìfú dōu bìxū tíqián yùntàng zhěngqí.
Để đảm bảo chất lượng buổi biểu diễn, tất cả trang phục biểu diễn của diễn viên đều phải được là phẳng phiu từ trước.

马戏演员们为观众带来了精彩的演出。

Mǎxì yǎnyuánmen wèi guānzhòng dài lái le jīngcǎi de yǎnchū.
Các diễn viên xiếc đã mang đến cho khán giả một buổi biểu diễn tuyệt vời.

这个杂技团在全球巡演,展示了中国传统杂技的魅力。

Zhège zájìtuán zài quánqiú xúnyǎn, zhǎnshì le Zhōngguó chuántǒng zájì de mèilì.
Đoàn xiếc này lưu diễn khắp thế giới, thể hiện sức hấp dẫn của nghệ thuật tạp kỹ truyền thống Trung Quốc.

为了舞台表演,演员需要戴上合适的发套。

Wèi le wǔ tái biǎo yǎn, yǎn yuán xū yào dài shàng hé shì de fà tào.
Để biểu diễn trên sân khấu, diễn viên cần đội tóc giả phù hợp.

我需要在演出前去戏衣店租一套戏服。

Wǒ xūyào zài yǎnchū qián qù xì yī diàn zū yī tào xìfú.
Tôi cần đến cửa hàng trang phục biểu diễn thuê một bộ trang phục trước buổi diễn.

这位老演员真是一个好角儿,他的表演总是那么精彩。

Zhè wèi lǎo yǎnyuán zhēn shì yī gè hǎo jué r, tā de biǎoyǎn zǒng shì nàme jīngcǎi.
Diễn viên già này thật sự là một nghệ sĩ giỏi, diễn xuất của ông ấy luôn rất xuất sắc.

导演宣布,今晚的演出将准时开戏。

Dǎoyǎn xuānbù, jīnwǎn de yǎnchū jiāng zhǔnshí kāixì.
Đạo diễn thông báo, buổi biểu diễn tối nay sẽ bắt đầu đúng giờ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.