← Quay lại danh sách chủ đề HSK 5

Luyện câu: Nghệ thuật, Biểu diễn (HSK 5)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghệ thuật, Biểu diễn. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

为了保证演出的质量,所有演员的戏服都必须提前熨烫整齐。

Wèi le bǎozhèng yǎnchū de zhìliàng, suǒyǒu yǎnyuán de xìfú dōu bìxū tíqián yùntàng zhěngqí.
Để đảm bảo chất lượng buổi biểu diễn, tất cả trang phục biểu diễn của diễn viên đều phải được là phẳng phiu từ trước.

这场表演集合了来自世界各地的优秀杂技演员。

Zhè chǎng biǎoyǎn jíhé le láizì shìjiè gèdì de yōuxiù zájì yǎnyuán.
Buổi biểu diễn này quy tụ các nghệ sĩ xiếc xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới.

这场舞蹈表演很精彩,获得了评委的一致好评。

Zhè chǎng wǔdǎo biǎoyǎn hěn jīngcǎi, huòdéle píngwěi de yīzhì hǎopíng.
Buổi biểu diễn vũ đạo này rất xuất sắc, đã nhận được sự đánh giá cao nhất trí từ các giám khảo.

他刚开始演戏的时候,经常跑龙套。

Tā gāng kāishǐ yǎnxì de shíhou, jīngcháng pǎo lóngtào.
Khi anh ấy mới bắt đầu diễn xuất, thường xuyên đóng vai quần chúng.

乐队在开幕式上演奏了一首雄壮的进行曲,赢得了观众热烈的掌声。

Yuèduì zài kāimùshì shàng yǎnzòule yī shǒu xióngzhuàng de jìnxíng qǔ, yíngdéle guānzhòng rèliè de zhǎngshēng.
Ban nhạc đã biểu diễn một bản hành khúc hùng tráng tại lễ khai mạc, giành được tràng pháo tay nhiệt liệt từ khán giả.

这位歌剧演员的花腔唱得真是太棒了,让观众如痴如醉。

Zhèwèi gējù yǎnyuán de huāqiāng chàng de zhēnshi tài bàng le, ràng guānzhòng rúchīrúzuì.
Kỹ thuật hát hoa mỹ của nữ ca sĩ opera này thực sự quá tuyệt vời, khiến khán giả say mê.

导演要求演员们认真演话剧,以确保首演成功。

Dǎoyǎn yāoqiú yǎnyuánmen rènzhēn yǎn huàjù, yǐ quèbǎo shǒuyǎn chénggōng.
Đạo diễn yêu cầu các diễn viên tập diễn kịch thật kỹ để đảm bảo buổi công chiếu thành công.

剧团正在赶制一批新的戏衣,以确保下个月的演出能够顺利进行。

Jùtuán zhèngzài gǎnzì yī pī xì yī, yǐ quèbǎo xià gè yuè de yǎnchū nénggòu shùnlì jìnxíng.
Đoàn kịch đang gấp rút sản xuất một lô trang phục sân khấu mới để đảm bảo buổi biểu diễn tháng tới có thể diễn ra suôn sẻ.

演员们在舞台上表演时,经常需要佩戴假髭来符合角色形象。

Yǎnyuánmen zài wǔtái shàng biǎoyǎn shí, jīngcháng xūyào pèidài jiǎ zī lái fúhé juésè xíngxiàng.
Khi các diễn viên biểu diễn trên sân khấu, họ thường cần đeo râu giả để phù hợp với hình tượng nhân vật.

我需要在演出前去戏衣店租一套戏服。

Wǒ xūyào zài yǎnchū qián qù xì yī diàn zū yī tào xìfú.
Tôi cần đến cửa hàng trang phục biểu diễn thuê một bộ trang phục trước buổi diễn.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.