← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Chính sách xã hội (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Chính sách xã hội. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

发展残疾人事业是全社会的共同责任。

Fāzhǎn cánjí rén shìyè shì quán shèhuì de gòngtóng zérèn.
Phát triển công tác người khuyết tật là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

许多国家正在研究延迟退休政策,以应对人口老龄化问题。

Xǔduō guójiā zhèngzài yánjiū yánchí tuìxiū zhèngcè, yǐ yìngduì rénkǒu lǎolínghuà wèntí.
Nhiều quốc gia đang nghiên cứu chính sách trì hoãn tuổi nghỉ hưu để đối phó với vấn đề già hóa dân số.

政府提倡丧事从简,反对大操大办。

Zhèngfǔ tíchchàng sāng shì cóng jiǎn, fǎnduì dà cāo dà bàn.
Chính phủ đề cao việc tổ chức tang lễ đơn giản, phản đối việc làm lớn, phô trương.

政府出台了多项政策,针对特殊儿童提供支持。

Zhèngfǔ chūtái le duō xiàng zhèngcè, zhēnduì tèshū értóng tígōng zhīchí.
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ trẻ em đặc biệt.

为了应对人口老龄化,政府正在研究促进生育的措施。

Wèile yìngduì rénkǒu lǎolínghuà, zhèngfǔ zhèngzài yánjiū cùjìn shēngyù de cuòshī.
Để đối phó với tình trạng già hóa dân số, chính phủ đang nghiên cứu các biện pháp thúc đẩy sinh sản.

政府政策旨在为次贫家庭提供更多社会保障和就业机会,以提高他们的生活水平。

Zhèngfǔ zhèngcè zhǐ zài wèi cì pín jiātíng tígōng gèng duō shèhuì bǎozhàng hé jiùyè jīhuì, yǐ tígāo tāmen de shēnghuó shuǐpíng.
Chính sách của chính phủ nhằm cung cấp thêm an sinh xã hội và cơ hội việc làm cho các gia đình cận nghèo, nhằm nâng cao mức sống của họ.

健全的监督检查制度是保障社会公平的重要环节。

Jiànquán de jiāndū jiǎnchá zhìdù shì bǎozhàng shèhuì gōngpíng de zhòngyào huánjié.
Hệ thống giám sát và kiểm tra lành mạnh là một khâu quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội.

为了应对庞大的流动人口,政府采取了多项服务措施。

Wèile yìngduì pángdà de liúdòng rénkǒu, zhèngfǔ cǎiqǔ le duō xiàng fúwù cuòshī.
Để đối phó với dân số lưu động khổng lồ, chính phủ đã thực hiện nhiều biện pháp dịch vụ.

政府承诺将彻底取缔所有非法剥削工厂。

Zhèngfǔ chéngnuò jiāng chèdǐ qǔdì suǒyǒu fēifǎ bōxuē gōngchǎng.
Chính phủ cam kết sẽ triệt để dẹp bỏ tất cả các nhà máy bóc lột bất hợp pháp.

政府为残疾人创立了专门的就业培训中心。

Zhèngfǔ wèi cánjí rén chuànglì le zhuānmén de jiùyè péixùn zhōngxīn.
Chính phủ đã thành lập trung tâm đào tạo việc làm chuyên biệt cho người khuyết tật.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.