← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nông nghiệp (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 5 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nông nghiệp. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

该地区的蓄水能力有限,使得农业生产常常面临干旱威胁。

Gāi dìqū de xùshuǐ nénglì yǒuxiàn, shǐde nóngyè shēngchǎn chángcháng miànlín gānhàn wēixié.
Khả năng tích trữ nước của khu vực này có hạn, khiến sản xuất nông nghiệp thường xuyên đối mặt với mối đe dọa hạn hán.

农作物黄化是营养不良或病虫害的常见症状。

Nóngzuòwù huánghuà shì yíngyǎng bùliáng huò bìngchónghài de chángjiàn zhèngzhuàng.
Cây trồng bị vàng lá là triệu chứng thường gặp của suy dinh dưỡng hoặc sâu bệnh.

农民们正在开掘水渠,以便更好地灌溉农田。

Nóngmín men zhèngzài kāi jué shuǐqú, yǐbiàn gèng hǎo de guàngài nóngtián.
Những người nông dân đang đào kênh mương để tưới tiêu ruộng đồng tốt hơn.

为了提高效率,农业合作社引进了新设备来减轻庄稼活儿的劳动强度。

Wèi le tígāo xiàolǜ, nóngyè hézuòshè yǐnjìn le xīn shèbèi lái jiǎnqīng zhuāngjia huór de láodòng qiángdù.
Để nâng cao hiệu quả, hợp tác xã nông nghiệp đã đưa vào thiết bị mới để giảm cường độ lao động của công việc đồng áng.

等高耕作有助于防止水土流失,保护农田。

Děnggāo gēngzuò yǒuzhù yú fángzhǐ shuǐtǔ liúshī, bǎohù nóngtián.
Canh tác theo đường đồng mức giúp ngăn chặn xói mòn đất, bảo vệ đất nông nghiệp.

这头牛的臑很健壮,适合作为耕作的役畜。

Zhè tóu niú de nào hěn jiànzhuàng, shìhé zuòwéi gēngzuò de yìchù.
Phần vai và chân trước của con bò này rất khỏe mạnh, thích hợp làm sức kéo để cày cấy.

农民们弯腰挺肚儿地在田里插秧。

Nóngmín men wān yāo tǐng dùr de zài tiánli chā yāng.
Những người nông dân khom lưng ưỡn bụng cấy lúa trên đồng.

在研究农作物授粉时,我们需要仔细观察雌花的发育情况。

Zài yánjiū nóngzuòwù shòufěn shí, wǒmen xūyào zǐxì guānchá cíhuā de fāyù qíngkuàng.
Khi nghiên cứu thụ phấn cây trồng, chúng ta cần quan sát kỹ sự phát triển của hoa cái.

极端天气会导致作物延迟吐穗儿,影响收成。

Jíduān tiānqì huì dǎozhì zuòwù yánchí tǔ suì er, yǐngxiǎng shōuchéng.
Thời tiết cực đoan có thể khiến cây trồng trổ bông muộn, ảnh hưởng đến mùa màng.

专家正在研究如何有效防治水稻黄化病。

Zhuānjiā zhèngzài yánjiū rúhé yǒuxiào fángzhì shuǐdào huánghuàbìng.
Các chuyên gia đang nghiên cứu cách phòng trừ hiệu quả bệnh vàng lá lúa.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.