← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Ngôn ngữ học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Ngôn ngữ học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这段描述语让人物的形象更清楚了。

Zhè duàn miáoshù yǔ ràng rénwù de xíngxiàng gèng qīngchu le.
Đoạn từ ngữ miêu tả này làm hình ảnh nhân vật rõ ràng hơn.

这篇文章使用了大量的被动语态,使得语气显得比较客观。

Zhè piān wénzhāng shǐyòng le dàliàng de bèidòngyǔtài, shǐde yǔqì xiǎnde bǐjiào kèguān.
Bài viết này sử dụng rất nhiều thể bị động, làm cho giọng văn có vẻ khách quan hơn.

这种特有的儿化是北京话的标志。

Zhè zhǒng tèyǒu de ér huà shì Běijīng huà de biāozhì.
Kiểu r-hóa đặc trưng này là dấu hiệu của tiếng Bắc Kinh.

在这篇语言学论文中,我们主要分析了这类名词儿的句法功能。

Zài zhè piān yǔyánxué lùnwén zhōng, wǒmen zhǔyào fēnxī le zhè lèi míngcí ér de jùfǎ gōngnéng.
Trong bài luận ngôn ngữ học này, chúng tôi chủ yếu phân tích chức năng cú pháp của loại danh từ này.

语言学家正在探讨儿化现象的地域分布。

Yǔyánxuéjiā zhèng zài tàntǎo érhuà xiànxiàng de dìyù fēnbù.
Các nhà ngôn ngữ học đang thảo luận về sự phân bố khu vực của hiện tượng 'érhuà'.

语言学家们正在研究不同语系中数量词的特点和演变。

Yǔyánxuéjiā men zhèngzài yánjiū bùtóng yǔxì zhōng shùliàngcí de tèdiǎn hé yǎnbiàn.
Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu đặc điểm và sự tiến hóa của lượng từ trong các ngữ hệ khác nhau.

在语法分析中,我们需要正确识别句子中的数量词。

Zài yǔfǎ fēnxī zhōng, wǒmen xūyào zhèngquè shíbié jùzi zhōng de shùliàngcí.
Trong phân tích ngữ pháp, chúng ta cần nhận diện chính xác các lượng từ trong câu.

很多英语单词都是法语外来词。

Hěn duō Yīngyǔ dāncí dōu shì Fǎyǔ wàilái cí.
Nhiều từ tiếng Anh là từ ngoại lai từ tiếng Pháp.

很多现代语言都有很多外来词。

Hěn duō xiàndài yǔyán dōu yǒu hěn duō wàilái cí.
Nhiều ngôn ngữ hiện đại có rất nhiều từ ngoại lai.

这个词的引申义很有趣,但有时会让人产生误解。

Zhège cí de yǐnshēn yì hěn yǒuqù, dàn yǒushí huì ràng rén chǎnshēng wùjiě.
Nghĩa mở rộng của từ này rất thú vị, nhưng đôi khi có thể gây hiểu lầm.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.