← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Môi trường (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 4 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Môi trường. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

双方同意进一步加强在环保领域的合作。

Shuāngfāng tóngyì jìnyībù jiāqiáng zài huánbǎo lǐngyù de hézuò.
Hai bên đồng ý tăng cường hợp tác hơn nữa trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

这个水库可以蓄水很多,能满足城市好几年的用水需求。

Zhège shuǐkù kěyǐ xùshuǐ hěnduō, néng mǎnzú chéngshì hǎojǐ nián de yòngshuǐ xūqiú.
Hồ chứa này có thể tích trữ rất nhiều nước, đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng nước của thành phố trong vài năm.

公司领导强调,为了儿孙的未来,我们必须致力于可持续发展。

Gōng sī lǐng dǎo qiáng diào, wèi le ér sūn de wèi lái, wǒ men bì xū zhì lì yú kě chí xù fā zhǎn.
Lãnh đạo công ty nhấn mạnh, vì tương lai của con cháu, chúng ta phải cống hiến cho sự phát triển bền vững.

为了保护生态多样性,政府决定将这片水泽划为自然保护区。

Wèile bǎohù shēngtài duōyàngxìng, zhèngfǔ juédìng jiāng zhè piàn shuǐ zé huà wéi zìrán bǎohùqū.
Để bảo vệ đa dạng sinh thái, chính phủ quyết định biến vùng đầm lầy này thành khu bảo tồn thiên nhiên.

风沙侵蚀了这里的土壤,导致土地贫瘠。

Fēngshā qīnshí le zhèlǐ de tǔrǎng, dǎozhì tǔdì pínjí.
Gió và cát đã xói mòn đất ở đây, dẫn đến đất đai cằn cỗi.

这汽车尾气的味道太熏人了,让人很不舒服。

Zhè qìchē wěiqì de wèidao tài xūnrén le, ràng rén hěn bù shūfú.
Mùi khí thải của chiếc xe này quá nồng, khiến người ta rất khó chịu.

最近几个月,空气污染指数有了明显下降。

Zuìjìn jǐ ge yuè, kōngqì wūrǎn zhǐshù yǒu le míngxiǎn xiàjiàng.
Trong vài tháng gần đây, chỉ số ô nhiễm không khí đã giảm rõ rệt.

保护湿地对于维持全球生态平衡至关重要。

Bǎohù shīdì duìyú wéichí quánqiú shēngtài pínghéng zhìguān zhòngyào.
Bảo vệ đất ngập nước là vô cùng quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái toàn cầu.

经过治理,这条小河又变得浏清见底了。

Jīngguò zhìlǐ, zhè tiáo xiǎohé yòu biàn dé liúqīng jiàndǐ le.
Sau khi được xử lý, con sông nhỏ này lại trở nên trong veo thấy đáy.

次生污染物会对生态系统造成长期影响。

Cì shēng wūrǎnwù huì duì shēngtài xìtǒng zàochéng chángqī yǐngxiǎng.
Chất ô nhiễm thứ cấp sẽ gây ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.