← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Lịch sử, Xã hội (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Lịch sử, Xã hội. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

战乱之后,许多难民恶衣褴褛,流离失所。

Zhànluàn zhī hòu, xǔduō nànmín è yī lán lǚ, liúlí shīsuǒ.
Sau chiến loạn, nhiều người tị nạn quần áo rách rưới tả tơi, lưu lạc không nơi nương tựa.

这个古老的帝国正在逐渐衰落。

Zhège gǔlǎo de dìguó zhèngzài zhújiàn shuāi luò.
Đế chế cổ đại này đang dần suy tàn.

在古代社会,文人通常受到人们的尊敬和推崇。

Zài gǔdài shèhuì, wénrén tōngcháng shòudào rénmen de zūnjìng hé tuīchóng.
Trong xã hội cổ đại, giới văn nhân thường nhận được sự kính trọng và đề cao của mọi người.

他虽为布衣,却心怀天下,忧国忧民。

Tā suī wèi bùyī, què xīnhuái tiānxià, yōuguó yōumín.
Dù là người dân thường, anh ấy vẫn mang trong lòng nỗi lo cho thiên hạ, lo cho nước lo cho dân.

历史上,低等阶级的人们往往受到不平等的待遇。

Lìshǐ shàng, dīdèng jiējí de rénmen wǎngwǎng shòudào bù píngděng de dàiyù.
Trong lịch sử, những người thuộc tầng lớp cấp thấp thường phải chịu sự đối xử bất bình đẳng.

这座纪念碑是我们国家民族精神的精神堡垒。

Zhè zuò jìniànbēi shì wǒmen guójiā mínzú jīngshén de jīngshén bǎolěi.
Tượng đài này là pháo đài tinh thần của dân tộc chúng ta.

在许多历史时期,贵族通常是统治阶级的一部分。

Zài xǔduō lìshǐ shíqī, guìzú tōngcháng shì tǒngzhì jiējí de yī bùfèn.
Trong nhiều giai đoạn lịch sử, giới quý tộc thường là một phần của giai cấp thống trị.

这位著名的慈善家在八十岁高龄辞世,他的精神将永远激励我们。

Zhè wèi zhùmíng de císhànjiā zài bāshí suì gāolíng císhì, tā de jīngshén jiāng yǒngyuǎn jīlì wǒmen.
Nhà từ thiện nổi tiếng này đã qua đời ở tuổi tám mươi, tinh thần của ông sẽ mãi mãi truyền cảm hứng cho chúng ta.

以前人们常用‘土著’来称呼这些原始居民。

Yǐqián rénmen cháng yòng ‘tǔzhù’ lái chēnghu zhèxiē yuánshǐ jūmín.
Trước đây, người ta thường dùng 'thổ dân' để gọi những cư dân nguyên thủy này.

裹脚风俗在二十世纪初被废除。

Guǒ jiǎo fēng sú zài èrshí shìjì chū bèi fèichú.
Phong tục bó chân đã bị bãi bỏ vào đầu thế kỷ 20.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.