← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Lịch sử quân sự (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Lịch sử quân sự. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

古代的士兵都穿着厚重的衣甲上战场。

Gǔdài de shìbīng dōu chuānzhe hòuzhòng de yījiǎ shàng zhànchǎng.
Những người lính thời cổ đại đều mặc áo giáp nặng nề ra chiến trường.

皇帝派驻一位老将为江南总镇,以稳定局势。

Huángdì pàizhù yī wèi lǎojiàng wèi jiāngnán zǒng zhèn, yǐ wěndìng júshì.
Hoàng đế phái một lão tướng làm tổng trấn Giang Nam để ổn định cục diện.

这位将军以其卓越的军事才能,为国家开疆拓土,立下了赫赫战功。

Zhè wèi jiāngjūn yǐ qí zhuóyuè de jūnshì cáinéng, wèi guójiā kāijiāng tuòtǔ, lì xiàle hèhè zhàngōng.
Vị tướng quân này với tài năng quân sự xuất chúng của mình, đã mở rộng bờ cõi cho quốc gia, lập nên những chiến công hiển hách.

他手里拿着一把盒子炮,看起来很威风。

Tā shǒulǐ názhe yì bǎ hézipào, kàn qǐlái hěn wēifēng.
Anh ta cầm một khẩu súng Mauser C96 trên tay, trông rất oai vệ.

将军花费数年时间训练水师,使其成为一支精锐之师。

Jiāngjūn huāfèi shù nián shíjiān xùnliàn shuǐshī, shǐ qí chéngwéi yī zhī jīngruì zhī shī.
Vị tướng quân đã dành nhiều năm để huấn luyện thủy sư, biến nó thành một đội quân tinh nhuệ.

他身兼数职,总镇兵马,同时处理政务。

Tā shēnjiān shùzhí, zǒng zhèn bīng mǎ, tóngshí chǔlǐ zhèngwù.
Ông ấy kiêm nhiều chức vụ, chỉ huy binh mã, đồng thời xử lý chính vụ.

他奉命总镇一方,肩负着保境安民的重任。

Tā fèngmìng zǒng zhèn yī fāng, jiānfùzhe bǎojìng ānmín de zhòngrèn.
Ông ấy vâng mệnh trấn giữ một phương, gánh vác trọng trách giữ gìn biên cương và an dân.

将士们披上衣甲,准备迎敌。

Jiàngshìmen pī shàng yījiǎ, zhǔnbèi yíngdí.
Các tướng sĩ khoác áo giáp, chuẩn bị nghênh chiến.

边关总镇日夜操劳,严防敌军偷袭。

Biānguān zǒng zhèn rìyè cāoláo, yánfáng díjūn tōuxí.
Tổng trấn biên ải ngày đêm vất vả, nghiêm ngặt phòng ngừa quân địch đánh úp.

在这场海战中,敌方水师被彻底击败。

Zài zhè chǎng hǎizhàn zhōng, dífāng shuǐshī bèi chèdǐ jībài.
Trong trận hải chiến này, thủy sư địch đã bị đánh bại hoàn toàn.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.