← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khoa học/Nghiên cứu (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học/Nghiên cứu. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

两位杰出的科学家多年来并肩研究,为人类健康作出了巨大贡献。

Liǎng wèi jiéchū de kēxuéjiā duōniánlái bìngjiān yánjiū, wèi rénlèi jiànkāng zuòchū le jùdà gòngxiàn.
Hai nhà khoa học xuất sắc đã cùng nhau nghiên cứu trong nhiều năm, đóng góp to lớn cho sức khỏe nhân loại.

这个实验结果是可以重复验证的。

Zhège shíyàn jiéguǒ shì kěyǐ chóngfù yànzhèng de.
Kết quả thí nghiệm này có thể được kiểm chứng lặp lại.

这位科学家在研究领域发挥了主导作用。

Zhè wèi kēxuéjiā zài yánjiū lǐngyù fāhuī le zhǔdǎo zuòyòng.
Nhà khoa học này đã phát huy vai trò chủ đạo trong lĩnh vực nghiên cứu.

物理学家致力于发现自然界的奥秘和法则。

Wùlǐ xuéjiā zhìlìyú fāxiàn zìránjiè de àomì hé fǎzé.
Các nhà vật lý học nỗ lực khám phá bí ẩn và quy luật của thế giới tự nhiên.

人类学家正在研究古代野人的踪迹。

Rénlèi xuéjiā zhèngzài yánjiū gǔdài yěrén de zōngjì.
Các nhà nhân chủng học đang nghiên cứu dấu vết của người hoang dã cổ đại.

实验室需要制备软水,用于特定的化学实验。

Shí yàn shì xū yào zhì bèi ruǎn shuǐ, yòng yú tè dìng de huà xué shí yàn.
Phòng thí nghiệm cần điều chế nước mềm để sử dụng cho các thí nghiệm hóa học cụ thể.

科学家们仍然没有找到野人存在的证据。

Kēxuéjiā men réngrán méiyǒu zhǎodào yěrén cúnzài de zhèngjù.
Các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng xác thực về sự tồn tại của Yeti.

我们对深海海底的了解还非常有限。

Wǒmen duì shēnhǎi hǎidǐ de liǎojiě hái fēicháng yǒuxiàn.
Sự hiểu biết của chúng ta về đáy biển sâu còn rất hạn chế.

面对科学研究的奥秘,这位年轻的科学家常常沉醉其中,废寝忘食。

Miànduì kēxué yánjiū de àomì, zhè wèi niánqīng de kēxuéjiā chángcháng chénzuì qízhōng, fèiqǐn wàngshí.
Đối mặt với những bí ẩn của nghiên cứu khoa học, nhà khoa học trẻ này thường đắm chìm trong đó, quên ăn quên ngủ.

研究人员正在观察这种鸜的繁殖行为。

Yánjiū rényuán zhèngzài guānchá zhè zhǒng qú de fánzhí xíngwéi.
Các nhà nghiên cứu đang quan sát hành vi sinh sản của loài sáo mỏ quạ này.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.