← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

在动物园里,科学家研究稀有动物的配种问题。

Zài dòngwùyuán lǐ, kēxuéjiā yánjiū xīyǒu dòngwù de pèizhǒng wèntí.
Trong vườn thú, các nhà khoa học nghiên cứu vấn đề giao phối của động vật quý hiếm.

这位科学家决定归国贡献自己的力量。

Zhè wèi kēxuéjiā juédìng guīguó gòngxiàn zìjǐ de lìliàng.
Nhà khoa học này quyết định hồi hương để cống hiến sức lực của mình.

科学家们正在开辟治疗疾病的新途径。

Kēxuéjiāmen zhèngzài kāipì zhìliáo jíbiàng de xīn tújìng.
Các nhà khoa học đang khai phá những con đường mới để chữa trị bệnh tật.

考古学家发现了一些远古巨兽的兽爪化石。

Kǎogǔ xuéjiā fāxiàn le yīxiē yuǎngǔ jù shòu de shòu zhuǎ huàshí.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một số hóa thạch móng vuốt của loài quái vật khổng lồ thời cổ đại.

科学技术的发展改变了人类的生存存在方式。

Kēxué jìshù de fāzhǎn gǎibiàn le rénlèi de shēngcún cúnzài fāngshì.
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã thay đổi phương thức tồn tại của loài người.

实验室里充满了各种化学药品的独特气息。

Shíyànshì lǐ chōngmǎn le gèzhǒng huàxué yàopǐn de dútè qìxī.
Phòng thí nghiệm tràn ngập những mùi đặc trưng của các loại hóa chất.

这项研究旨在探讨不同人种在基因上的差异。

Zhè xiàng yánjiū zhǐ zài tàntǎo bù tóng rénzhǒng zài jīyīn shàng de chāyì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá sự khác biệt về gen giữa các chủng người khác nhau.

古生物学家对非洲发现的猿人化石进行了深入研究。

Gǔshēngwù xuéjiā duì Fēizhōu fāxiàn de yuánrén huàshí jìnxíngle shēnrù yánjiū.
Các nhà cổ sinh vật học đã tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về hóa thạch người vượn được tìm thấy ở châu Phi.

人类一直在探索是否有其他外星人文明。

Rén lèi yì zhí zài tàn suǒ shì fǒu yǒu qí tā wài xīng rén wén míng.
Loài người vẫn luôn tìm hiểu xem liệu có nền văn minh ngoài hành tinh nào khác không.

当光线不足时,人的瞳人会自动放大。

Dāng guāngxiàn bùzú shí, rén de tóngrén huì zìdòng fàngdà.
Khi thiếu ánh sáng, đồng tử của con người sẽ tự động giãn ra.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.