← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khoa học, Môi trường (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học, Môi trường. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

该研究项目旨在监测山区黄鼬的种群数量和活动范围。

Gāi yánjiū xiàngmù zài zhǐ zàijiān cè shānqū huángyòu de zhǒngqún shùliàng hé huódòng fànwéi.
Dự án nghiên cứu này nhằm mục đích giám sát số lượng quần thể và phạm vi hoạt động của triết bụng vàng trong khu vực núi.

国家建立了大型种子库来保护生物多样性。

Guójiā jiànlì le dàxíng zhǒngzi kù lái bǎohù shēngwù duōyàngxìng.
Nhà nước đã xây dựng một ngân hàng hạt giống lớn để bảo vệ đa dạng sinh học.

对黄檀属树种的保护是一个全球性的挑战,需要国际合作。

Duì huáng tán shǔ shùzhǒng de bǎohù shì yīgè quánqiúxìng de tiǎozhàn, xūyào guójì hézuò.
Việc bảo vệ các loài cây thuộc chi Hoàng đàn là một thách thức toàn cầu, cần có sự hợp tác quốc tế.

科学家正在研究极寒气候对北极生态系统的长期效应。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū jí hán qìhòu duì Běijí shēngtàixìtǒng de chángqī xiàoyìng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của khí hậu cực lạnh đối với hệ sinh thái Bắc Cực.

保护淡水生物多样性对维持生态系统健康至关重要。

Bǎohù dànshuǐ shēngwù duōyàngxìng duì wéichí shēngtàixìtǒng jiànkāng zhìguān zhòngyào.
Bảo vệ đa dạng sinh học nước ngọt có vai trò cực kỳ quan trọng để duy trì sức khỏe hệ sinh thái.

科学家正在研究严寒地带的气候变化及其对生态系统的影响。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yánhán dìdài de qìhòu biànhuà jí qí duì shēngtài xìtǒng de yǐngxiǎng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi khí hậu ở vùng cực lạnh và ảnh hưởng của nó đến hệ sinh thái.

这项研究评估了再生林在碳汇方面的潜力。

Zhè xiàng yánjiū pínggū le zàishēng lín zài tànhuì fāngmiàn de qiánlì.
Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của rừng tái sinh trong việc hấp thụ carbon.

这种新型的分解酶可以有效降解塑料废物,减少环境污染。

Zhè zhǒng xīnxíng de fēnjiěméi kěyǐ yǒuxiào jiàngjiě sùliào fèiwù, jiǎnshǎo huánjìng wūrǎn.
Loại enzyme phân giải mới này có thể phân hủy hiệu quả chất thải nhựa, giảm ô nhiễm môi trường.

实验室正在分析土壤样本,以评估其环境污染程度。

Shíyànshì zhèngzài fēnxī tǔrǎng yàngběn, yǐ pínggū qí huánjìng wūrǎn chéngdù.
Phòng thí nghiệm đang phân tích mẫu đất để đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường của nó.

这种莕菜对水质要求很高,常用于生态修复。

Zhè zhǒng xìngcài duì shuǐzhì yāoqiú hěn gāo, cháng yòng yú shēngtài xiūfù.
Loại 莕菜 này có yêu cầu cao về chất lượng nước, thường được dùng trong phục hồi sinh thái.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.