← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khoa học, Môi trường (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học, Môi trường. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这种新型的分解酶可以有效降解塑料废物,减少环境污染。

Zhè zhǒng xīnxíng de fēnjiěméi kěyǐ yǒuxiào jiàngjiě sùliào fèiwù, jiǎnshǎo huánjìng wūrǎn.
Loại enzyme phân giải mới này có thể phân hủy hiệu quả chất thải nhựa, giảm ô nhiễm môi trường.

生态学家正在研究黄雀的迁徙路线和繁殖习性。

Shēngtàixué jiā zhèngzài yánjiū huángquè de qiānxǐ lùxiàn hé fánzhí xíxìng.
Các nhà sinh thái học đang nghiên cứu lộ trình di cư và tập tính sinh sản của hoàng tước.

这项研究旨在探讨水虱作为水质生物指标的潜力。

Zhè xiàng yán jiū zhǐ zài tàn tǎo shuǐ shī zuò wéi shuǐ zhì shēng wù zhǐ biāo de qián lì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá tiềm năng của rận nước như một chỉ số sinh học về chất lượng nước.

该研究项目旨在监测山区黄鼬的种群数量和活动范围。

Gāi yánjiū xiàngmù zài zhǐ zàijiān cè shānqū huángyòu de zhǒngqún shùliàng hé huódòng fànwéi.
Dự án nghiên cứu này nhằm mục đích giám sát số lượng quần thể và phạm vi hoạt động của triết bụng vàng trong khu vực núi.

研究小组正在监测这片次生林中的生物多样性变化。

Yánjiū xiǎozǔ zhèngzài jiāncè zhè piàn cìshēnglín zhōng de shēngwù duōyàngxìng biànhuà.
Nhóm nghiên cứu đang theo dõi sự thay đổi đa dạng sinh học trong khu rừng thứ sinh này.

实验室正在分析土壤样本,以评估其环境污染程度。

Shíyànshì zhèngzài fēnxī tǔrǎng yàngběn, yǐ pínggū qí huánjìng wūrǎn chéngdù.
Phòng thí nghiệm đang phân tích mẫu đất để đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường của nó.

科学家正在研究严寒地带的气候变化及其对生态系统的影响。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yánhán dìdài de qìhòu biànhuà jí qí duì shēngtài xìtǒng de yǐngxiǎng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi khí hậu ở vùng cực lạnh và ảnh hưởng của nó đến hệ sinh thái.

科学家正在研究全球变暖对水界生态系统的影响。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū quánqiú biànnuǎn duì shuǐjiè shēngtài xìtǒng de yǐngxiǎng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sự nóng lên toàn cầu đối với hệ sinh thái thủy giới.

保护淡水生物多样性对维持生态系统健康至关重要。

Bǎohù dànshuǐ shēngwù duōyàngxìng duì wéichí shēngtàixìtǒng jiànkāng zhìguān zhòngyào.
Bảo vệ đa dạng sinh học nước ngọt có vai trò cực kỳ quan trọng để duy trì sức khỏe hệ sinh thái.

这种莕菜对水质要求很高,常用于生态修复。

Zhè zhǒng xìngcài duì shuǐzhì yāoqiú hěn gāo, cháng yòng yú shēngtài xiūfù.
Loại 莕菜 này có yêu cầu cao về chất lượng nước, thường được dùng trong phục hồi sinh thái.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.