← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Công nghiệp (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 4 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Công nghiệp. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这座水电站主要依靠丰水发电来满足城市需求。

Zhè zuò shuǐdiànzhàn zhǔyào yīkào fēngshuǐ fādiàn lái mǎnzú chéngshì xūqiú.
Nhà máy thủy điện này chủ yếu dựa vào việc phát điện mùa nước lớn để đáp ứng nhu cầu của thành phố.

工业炸药广泛应用于采矿和建筑拆除领域。

Gōngyè zhàyào guǎngfàn yìngyòng yú cáikuàng hé jiànzhù chāichú lǐngyù.
Thuốc nổ công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực khai khoáng và phá dỡ công trình.

为了确保生产质量,我们必须使用经过严格处理的软化水。

Wèile qùebǎo shēngchǎn zhìliàng, wǒmen bìxū shǐyòng jīngguò yángé chǔlǐ de ruǎnhuà shuǐ.
Để đảm bảo chất lượng sản xuất, chúng tôi phải sử dụng nước làm mềm đã qua xử lý nghiêm ngặt.

全球需求疲软导致多个国家的工业萧条。

Quánqiú xūqiú píruǎn dǎozhì duōge guójiā de gōngyè xiāotiáo.
Nhu cầu toàn cầu yếu kém dẫn đến công nghiệp của nhiều quốc gia bị suy thoái.

为了提高选矿效率,我们公司引进了最先进的**水选设备**。

Wèile tígāo xuǎnkuàng xiàolǜ, wǒmen gōngsī yǐnjìn le zuì xiānjìn de shuǐ xuǎn shèbèi.
Để nâng cao hiệu quả tuyển khoáng, công ty chúng tôi đã nhập về thiết bị tuyển nước tiên tiến nhất.

在工业生产中,硫黄是制造硫酸的重要原料,广泛应用于化肥和橡胶工业。

Zài gōngyè shēngchǎn zhōng, liúhuáng shì zhìzào liúsuān de zhòngyào yuánliào, guǎngfàn yìngyòng yú huàféi hé xiàngjiāo gōngyè.
Trong sản xuất công nghiệp, lưu huỳnh là nguyên liệu quan trọng để sản xuất axit sulfuric, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp phân bón và cao su.

扭矩传感器广泛应用于汽车、航空和工业自动化领域。

Niǔjǔ chuángǎnqì guǎngfàn yìngyòng yú qìchē, hángkōng hé gōngyè zìdònghuà lǐngyù.
Cảm biến mô-men xoắn được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực ô tô, hàng không và tự động hóa công nghiệp.

现场工作人员报告,泄漏的化学品产生了令人作呕的恶臭。

Xiànchǎng gōngzuò rényuán bàogào, xièlòu de huàxué pǐn chǎnshēng le lìngrén zuò'ǒu de èchòu.
Nhân viên tại hiện trường báo cáo rằng hóa chất bị rò rỉ đã tạo ra một mùi hôi thối kinh tởm.

经济危机导致许多工厂倒闭,整个行业日渐萧条。

Jīngjì wēijī dǎozhì xǔduō gōngchǎng dǎobì, zhěnggè hángyè rìjiàn xiāotiáo.
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều nhà máy đóng cửa, toàn bộ ngành công nghiệp ngày càng tiêu điều.

稀有贵重金属在电子工业中有着广泛的应用。

Xīyǒu guìzhòng jīnshǔ zài diànzǐ gōngyè zhōng yǒuzhe guǎngfàn de yìngyòng.
Các kim loại quý hiếm có ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện tử.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.