← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Kỹ thuật, Xây dựng (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Kỹ thuật, Xây dựng. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

工程师们正在评估水库大坝的安全状况。

Gōngchéngshīmen zhèngzài pínggū shuǐkù dàbà de ānquán zhuàngkuàng.
Các kỹ sư đang đánh giá tình trạng an toàn của đập thủy điện.

工程师使用激光水线进行精准测量,以满足高标准施工要求。

Gōngchéngshī shǐyòng jīguāng **shuǐxiàn** jìnxíng jīngzhǔn cèliáng, yǐ mǎnzú gāo biāozhǔn shīgōng yāoqiú.
Kỹ sư sử dụng thước thủy laser để đo đạc chính xác, nhằm đáp ứng các yêu cầu thi công tiêu chuẩn cao.

这个小型蓄水坝的建设工程顺利完成,将有效改善当地的供水条件。

Zhè ge xiǎoxíng xùshuǐ bà de jiànshè gōngchéng shùnlì wánchéng, jiāng yǒuxiào gǎishàn dāngdì de gōngshuǐ tiáojiàn.
Công trình xây dựng đập tích nước cỡ nhỏ này đã hoàn thành thuận lợi, sẽ cải thiện hiệu quả điều kiện cấp nước tại địa phương.

桥梁支座是连接桥面与桥墩的重要构件。

Qiáoliáng zhīzuò shì liánjiē qiáomiàn yǔ qiáodūn de zhòngyào gòujiàn.
Gối cầu là bộ phận quan trọng nối mặt cầu với trụ cầu.

这项工程需要进行详细的**水文地质**调查,以确保施工安全。

Zhè xiàng gōngchéng xūyào jìnxíng xiángxì de **shuǐwéndìzhì** diàochá, yǐ quèbǎo shīgōng ānquán.
Dự án này cần tiến hành khảo sát **thủy văn địa chất** chi tiết để đảm bảo an toàn thi công.

工程师们正在设计适合新桥的特殊支座。

Gōngchéngshīmen zhèngzài shèjì shìhé xīn qiáo de tèshū zhīzuò.
Các kỹ sư đang thiết kế gối đỡ đặc biệt phù hợp với cây cầu mới.

盆式支座常用于大跨径桥梁。

Pénshì zhīzuò cháng yòng yú dà kuàjìng qiáoliáng.
Gối cầu kiểu chậu thường được sử dụng trong các cầu nhịp lớn.

工程师建议,用于建筑的竹材应选择筠层坚固的品种。

Gōngchéngshī jiànyì, yòng yú jiànzhù de zhúcái yīng xuǎnzé jūn céng jiāngù de pǐnzhǒng.
Kỹ sư đề nghị, vật liệu tre dùng trong xây dựng nên chọn loại có lớp vỏ chắc chắn.

在工程设计中,精确计算支撑点对结构稳定至关重要。

Zài gōngchéng shèjì zhōng, jīngquè jìsuàn zhīchēng diǎn duì jiégòu wěndìng zhì guān zhòngyào.
Trong thiết kế kỹ thuật, việc tính toán chính xác các điểm chống đỡ là cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định của kết cấu.

这座水库的堤坝工程非常宏伟,是当地的标志性建筑。

Zhè zuò shuǐkù de dībà gōngchéng fēicháng hóngwěi, shì dāngdì de biāozhìxìng jiànzhù.
Công trình đê đập của hồ chứa nước này rất hùng vĩ, là kiến trúc biểu tượng của địa phương.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.