← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Lịch sử/Quân sự (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Lịch sử/Quân sự. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

战士们勇敢地抵抗着可恶的敌人。

Zhànshìmen yǒnggǎn de dǐkàng zhe kě è de dírén.
Các chiến sĩ dũng cảm chống trả kẻ thù đáng ghét.

将军派人请功报捷,向朝廷汇报战况。

Jiāngjūn pài rén qǐnggōng bàojié, xiàng cháotíng huìbào zhànkuàng.
Tướng quân cử người báo tin thắng trận và xin ban thưởng, báo cáo tình hình chiến sự với triều đình.

那个小村庄无力抵抗敌军的进攻。

Nà ge xiǎocūnzhuāng wúlì dǐkàng díjūn de jìngōng.
Ngôi làng nhỏ đó không thể chống cự cuộc tấn công của địch quân.

战前动员大会有效地提升了战士们的士气和气势。

Zhàn qián dòngyuán dàhuì yǒuxiào dì tíshēng le zhànshì men de shìqì hé qìshì.
Hội nghị động viên trước trận chiến đã nâng cao hiệu quả tinh thần và khí thế của các chiến sĩ.

这位将军体态颀伟,气宇轩昂,令人敬畏。

Zhè wèi jiāngjūn tǐtài qíwěi, qìyǔ xuān'áng, lìng rén jìngwèi.
Vị tướng quân này dáng người cao lớn, uy nghi, khiến người ta kính nể.

这位战士因在战场上英勇表现而荣立头等功。

Zhè wèi zhànshì yīn zài zhànchǎng shàng yīngyǒng biǎoxiàn ér rónglì tóu děng gōng.
Người chiến sĩ này đã lập công lao hạng nhất vì biểu hiện anh dũng trên chiến trường.

将军骑着战马,威风凛凛地走在队伍前。

Jiāngjūn qí zhe zhànmǎ, wēifēng lǐnlǐn de zǒu zài duìwǔ qián.
Vị tướng quân cưỡi chiến mã, oai phong lẫm liệt đi đầu đoàn quân.

这次战役的胜利是一次历史性的大捷。

Zhè cì zhànyì de shēnglì shì yī cì lìshǐxìng de dàjié.
Chiến thắng trong trận chiến này là một thắng lợi lớn mang tính lịch sử.

历史记载,古代军队也曾进行大规模陆战,争夺领土。

Lìshǐ jìzǎi, gǔdài jūnduì yě céng jìnxíng dàguīmó lùzhàn, zhēngduó lǐngtǔ.
Lịch sử ghi lại, quân đội cổ đại cũng từng tiến hành tác chiến lục địa quy mô lớn để tranh giành lãnh thổ.

古代将士常在战场上捕擒敌方将领。

Gǔdài jiàngshì cháng zài zhànchǎng shàng bǔ qín dífāng jiànglǐng.
Các tướng sĩ thời cổ đại thường bắt giữ tướng lĩnh đối phương trên chiến trường.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.