← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Lãnh đạo (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Lãnh đạo. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

作为一名优秀的领导者,他不仅要博古通今,还要对未来有远见。

Zuòwéi yī míng yōuxiù de lǐngdǎozhě, tā bùjǐn yào bógǔtōngjīn, hái yào duì wèilái yǒu yuǎnjiàn.
Là một nhà lãnh đạo xuất sắc, ông ấy không chỉ cần thông kim bác cổ mà còn phải có tầm nhìn xa trông rộng về tương lai.

他不仅有财富,更有远见,是一位真正的巨擘。

Tā bùjǐn yǒu cáifù, gèng yǒu yuǎnjiàn, shì yī wèi zhēnzhèng de jùbò.
Ông ấy không chỉ có tài sản mà còn có tầm nhìn xa, là một ông lớn đích thực.

他的决策彰显了领导者的大气风范。

Tā de juécè zhāngxiǎn le lǐngdǎozhě de dàqì fēngfàn.
Quyết sách của anh ấy làm nổi bật phong thái rộng lượng của một nhà lãnh đạo.

领导者需要有能力把握全局性,才能做出正确判断。

Lǐngdǎozhě xūyào yǒu nénglì bǎwò quán jú xìng, cáinéng zuòchū zhèngquè pànguǎn.
Người lãnh đạo cần có khả năng nắm bắt tính toàn cục mới có thể đưa ra phán đoán chính xác.

作为领导,关键时刻一定要挺直腰板儿,做出正确决策。

Zuòwéi lǐngdǎo, guānjiàn shíjiē yīdìng yào tǐngzhí yāobǎn er, zuòchū zhèngquè juécè.
Là một người lãnh đạo, vào thời khắc then chốt nhất định phải giữ vững khí phách, đưa ra quyết định đúng đắn.

领导者一旦失去威望,就很难再得到下属的信任。

Lǐngdǎozhě yīdàn shīqù wēiwàng, jiù hěn nán zài dédào xiàshǔ de xìnrèn.
Một khi người lãnh đạo mất đi uy tín, sẽ rất khó để lấy lại được sự tin tưởng của cấp dưới.

老书记总是带头开荒,给大家树立了榜样。

Lǎo shūjì zǒng shì dài tóu kāi huāng, gěi dàjiā shùlì le bǎngyàng.
Bí thư cũ luôn dẫn đầu khai hoang, làm gương cho mọi người.

他以礼贤下士的态度,吸引了众多能人志士前来辅佐。

Tā yǐ lǐ xián xià shì de tàidù, xīyǐnle zhòngduō néngrén zhìshì qiánlái fǔzuǒ.
Ông ấy với thái độ kính trọng người hiền, hạ mình cầu sĩ đã thu hút nhiều người tài đức đến phò tá.

他是一位具有远见卓识的领导,总能带领团队走向成功。

Tā shì yī wèi jùyǒu yuǎnjiàn zhuó shí de lǐngdǎo, zǒng néng dàilǐng tuánduì zǒuxiàng chénggōng.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng và kiến thức sâu sắc, luôn có thể dẫn dắt đội nhóm đến thành công.

领导威望的建立需要时间和持续的努力。

Lǐngdǎo wēiwàng de jiànlì xūyào shíjiān hé chíxù de nǔlì.
Việc xây dựng uy tín lãnh đạo cần thời gian và nỗ lực liên tục.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.