← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Địa chất (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Địa chất. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

火山喷发形成了大量的原生岩。

Huǒshān pēnfā xíngchéng le dàliàng de yuánshēng yán.
Núi lửa phun trào đã hình thành một lượng lớn đá nguyên sinh.

探鑛隊伍已經前往偏遠的山區進行勘探。

Tànkuàng duìwǔ yǐjīng qiánwǎng piānyuǎn de shānqū jìnxíng kāntàn.
Đoàn thăm dò khoáng sản đã đến vùng núi xa xôi để khảo sát.

地震发生的非齐次分布是地质学研究的热点。

Dìzhèn fāshēng de fēi qí cì fēn bù shì dìzhì xué yánjiū de rè diǎn.
Phân bố phi thuần nhất của các trận động đất là một điểm nóng trong nghiên cứu địa chất.

这处断崖是地质变迁的痕迹,非常壮观。

Zhè chù duànyá shì dìzhì biànqiān de hénjì, fēicháng zhuàngguān.
Vách đá này là dấu vết của sự biến đổi địa chất, rất hùng vĩ.

科学家利用地震次声波来研究地球内部结构。

Kēxuéjiā lìyòng dìzhèn cìshēngbō lái yánjiū dìqiú nèibù jiégòu.
Các nhà khoa học sử dụng sóng hạ âm địa chấn để nghiên cứu cấu trúc bên trong Trái Đất.

水蚀作用是地球表面地貌变化的主要因素之一。

Shuǐ shí zuò yòng shì dì qiú biǎo miàn dì mào biàn huà de zhǔ yào yīn sù zhī yī.
Tác dụng xói mòn do nước là một trong những yếu tố chính gây ra sự thay đổi địa hình bề mặt Trái đất.

这片峡谷是典型的水蚀地貌,展现了水流强大的侵蚀力。

Zhè piàn xiágǔ shì diǎnxíng de shuǐshí dìmào, zhǎnxiàn le shuǐliú qiángdà de qīnshí lì.
Hẻm núi này là một dạng địa mạo xói mòn do nước điển hình, thể hiện sức mạnh xói mòn mạnh mẽ của dòng chảy.

长期的雨水和河流作用会造成岩石水蚀。

Cháng qī de yǔ shuǐ hé hé liú zuò yòng huì zào chéng yán shí shuǐ shí.
Tác động lâu dài của nước mưa và sông ngòi sẽ gây ra xói mòn đá do nước.

经过多年的水流冲刷,岩石表面变得光滑。

Jīngguò duōnián de shuǐliú chōngshuā, yánshí biǎomiàn biànde guānghuá.
Sau nhiều năm bị dòng nước xói mòn, bề mặt đá trở nên nhẵn bóng.

水蚀是导致河流改道的主要原因之一。

Shuǐshí shì dǎozhì héliú gǎidào de zhǔyào yuányīn zhī yī.
Xói mòn do nước là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến việc sông đổi dòng.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.