Bài 1: Chúng ta làm quen một chút, được không?
Bấm vào bất kỳ thẻ từ vựng nào để mở toàn bộ dữ liệu từ điển chi tiết (nét viết, bộ thủ, chiết tự, ví dụ và audio).
Từ vựng Bài 1: Chúng ta làm quen một chút, được không?
各种各样
gèzhǒng gèyàngCác loại, đủ loại, đủ kiểu
Hán-Việt: Các chủng các dạng
打交道
dǎjiāodàoGiao thiệp, tiếp xúc, qua lại
Hán-Việt: ĐẢ GIAO ĐẠO
性格
xìnggéTính cách
Hán-Việt: Tính cách
开玩笑
kāiwánxiàoĐùa, trêu đùa, nói đùa
Hán-Việt: Khai ngoạn tiếu
加入
jiārùTham gia, gia nhập; Thêm vào, bổ sung vào
Hán-Việt: Gia nhập
正式
zhèngshìChính thức, trang trọng; Một cách chính thức, trang trọng
Hán-Việt: Chính thức
人事
rénshìViệc người, việc đời, sự tình, sự vụ con người; Nhân sự; bộ phận nhân sự; công việc nhân sự
Hán-Việt: nhân sự
负责
fùzéChịu trách nhiệm; Có trách nhiệm
Hán-Việt: Phụ trách
派
pàiPhái, phe, bè phái, nhóm; Trường phái, phong cách; Bánh (pie); Cử đi, phái đi, bổ nhiệm
Hán-Việt: Phái
接待
jiēdàiTiếp đón, tiếp đãi; Sự tiếp đón, việc tiếp đãi
Hán-Việt: Tiếp đãi
熟悉
shúxīBiết rõ, quen thuộc, thông thạo; Quen thuộc, thân quen
Hán-Việt: Thục Tịch
进入
jìnrùVào, đi vào, tiến vào
Hán-Việt: Tiến nhập
岗位
gǎngwèivị trí công việc; chức vụ
Hán-Việt: CƯƠNG VỊ
报到
bàodàoBáo cáo trình diện; Đăng ký nhận phòng/tham dự
Hán-Việt: Báo đáo
算
suànTính, tính toán, đếm; Coi như, xem như, kể như; Tính toán, dự tính, lên kế hoạch; Thôi, bỏ qua, được rồi
Hán-Việt: TOÁN
尽管
jǐnguǎnMặc dù, tuy rằng, cho dù; Cứ việc, cứ thế mà, thoải mái
Hán-Việt: TẪN QUẢN
尽力
jìnlìCố gắng hết sức
Hán-Việt: Tận Lực
适应
shìyìngThích nghi, thích ứng
Hán-Việt: Thích ứng
唯一
wéiyīduy nhất; chỉ có một
Hán-Việt: DUY NHẤT
记住
jìzhùGhi nhớ, nhớ kỹ
Hán-Việt: Ký Trụ
印象
yìnxiàngẤn tượng, cảm giác
Hán-Việt: Ấn tượng
手续
shǒuxùThủ tục, giấy tờ
Hán-Việt: THỦ TỤC
自我介绍
zìwǒ jièshàoTự giới thiệu; Bài giới thiệu bản thân; việc tự giới thiệu
Hán-Việt: Tự ngã giới thiệu
过头
guòtóuQuá mức, thái quá; Làm quá, đi quá giới hạn
Hán-Việt: Quá đầu
尽快
jìnkuàiCàng sớm càng tốt; nhanh nhất có thể
Hán-Việt: TẪN KHOÁI
部门
bùménBộ phận, phòng ban, ban ngành
Hán-Việt: BỘ MÔN
来着
láizheẤy nhỉ; ấy mà; Đấy; mà
Hán-Việt: Lai trứ
一下子
yíxiàziMột lát, một chốc, một lúc; Đột nhiên, bỗng nhiên, bất chợt
Hán-Việt: Nhất Hạ Tử
面熟
miànshúTrông quen mặt, quen mặt
Hán-Việt: DIỆN THỤC
瑞典
ruìdiǎnThụy Điển
Hán-Việt: Thụy Điển
开朗
kāilǎngVui vẻ, cởi mở, hoạt bát, lạc quan; Rộng rãi, sáng sủa, thoáng đãng
Hán-Việt: Khai Lãng
