← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Tiếp thị (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Tiếp thị. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这家公司选择在全国性报纸上刊登广告,以扩大品牌影响力。

Zhè jiā gōngsī xuǎnzé zài quán guóxìng bàozhǐ shàng kāndēng guǎnggào, yǐ kuòdà píngpái yǐngxiǎnglì.
Công ty này đã chọn đăng quảng cáo trên báo chí toàn quốc để mở rộng tầm ảnh hưởng thương hiệu.

这款新产品旨在挖掘用户的潜在需求。

Zhè kuǎn xīn chǎnpǐn zhǐzài wājué yònghù de qiánzài xūqiú.
Sản phẩm mới này nhằm khai thác nhu cầu tiềm ẩn của người dùng.

我们团队在宣传材料中加入了一些热梗儿,希望能吸引更多年轻用户。

Wǒmen tuánduì zài xuānchuán cáiliào zhōng jiārù le yī xiē rè gěng er, xīwàng néng xīyǐn gèng duō niánqīng yònghù.
Đội ngũ chúng tôi đã thêm một số meme hot vào tài liệu quảng cáo, hy vọng thu hút nhiều người dùng trẻ hơn.

这部广告片通过巧妙联想,很好地传达了产品理念。

Zhè bù guǎnggàopiàn tōngguò qiǎomiào liánxiǎng, hěn hǎo de chuándá le chǎnpǐn lǐniàn.
Đoạn phim quảng cáo này đã truyền tải rất tốt ý tưởng sản phẩm thông qua những liên tưởng khéo léo.

为了吸引客户,我们把产品亮点写在了最醒目的位置。

Wèile xīyǐn kèhù, wǒmen bǎ chǎnpǐn liàngdiǎn xiě zài le zuì xǐngmù de wèizhì.
Để thu hút khách hàng, chúng tôi đã viết các điểm nổi bật của sản phẩm ở vị trí dễ thấy nhất.

了解消费者市场需求是制定有效营销策略的关键。

Liǎojiě xiāofèi zhě shìchǎng xūqiú shì zhìdìng yǒuxiào yíngxiāo cèlüè de guānjiàn.
Hiểu rõ nhu cầu thị trường tiêu dùng là chìa khóa để xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả.

提升客户忠诚度是市场营销策略中的一个重要目标。

Tíshēng kèhù zhōngchéng dù shì shìchǎng yíngxiāo cèlüè zhōng de yīgè zhòngyào mùbiāo.
Nâng cao mức độ trung thành của khách hàng là một mục tiêu quan trọng trong chiến lược tiếp thị.

品牌商看重明星效应,常常邀请流量明星代言。

Pǐnpái shāng kànzhòng míngxīng xiàoyìng, chángcháng yāoqǐng liúliàng míngxīng dàiyán.
Các nhà sản xuất thương hiệu coi trọng hiệu ứng ngôi sao, thường mời các ngôi sao có sức ảnh hưởng lớn làm đại diện.

公司决定增加市场部的宣传费,以提高品牌知名度。

Gōngsī juédìng zēngjiā shìchǎngbù de xuānchuánfèi, yǐ tígāo pǐnpái zhīmíngdù.
Công ty quyết định tăng chi phí quảng cáo của bộ phận tiếp thị để nâng cao nhận diện thương hiệu.

新产品发布会上,那些精致的样品摆放得非常馋人,吸引了很多客户。

Xīn chǎnpǐn fābùhuì shàng, nàxiē jīngzhì de yàngpǐn bǎi fàng dé fēicháng chánrén, xīyǐn le hěn duō kèhù.
Tại buổi ra mắt sản phẩm mới, những mẫu vật tinh xảo được bày biện vô cùng hấp dẫn, thu hút nhiều khách hàng.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.