← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khoa học tự nhiên (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học tự nhiên. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这种植物的茎叶非常纤弱,不适合在强风环境下生长。

Zhè zhǒng zhíwù de jīngyè fēicháng xiānruò, bù shìhé zài qiángfēng huánjìng xià shēngzhǎng.
Thân và lá của loại thực vật này rất mảnh mai yếu ớt, không thích hợp sinh trưởng trong môi trường gió mạnh.

为了更准确地预警地震,我们必须加强次声波监测系统。

Wèile gèng zhǔnquè de yùjǐng dìzhèn, wǒmen bìxū jiāqiáng cì shēngbō jiāncè xìtǒng.
Để cảnh báo động đất chính xác hơn, chúng ta phải tăng cường hệ thống giám sát sóng hạ âm.

能量可以在不同的形态之间转换。

Néngliàng kěyǐ zài bù tóng de xíngtài zhī jiān zhuǎnhuàn.
Năng lượng có thể chuyển đổi giữa các hình thái khác nhau.

放射性氡是地壳中铀和钍衰变的产物。

Fàng shè xìng dōng shì dì ké zhōng yóu hé tǔ shuāi biàn de chǎn wù.
Radon phóng xạ là sản phẩm của sự phân rã uranium và thorium trong vỏ trái đất.

大象和鲸鱼可以利用次声波进行交流。

Dàxiàng hé jīngyú kěyǐ lìyòng cì shēngbō jìnxíng jiāoliú.
Voi và cá voi có thể sử dụng sóng hạ âm để giao tiếp.

这种植物具有很强的区域性特征,只在特定海拔生长。

Zhè zhǒng zhíwù jùyǒu hěn qiáng de qūyùxìng tèzhēng, zhǐ zài tèdìng hǎibá shēngzhǎng.
Loại thực vật này có đặc điểm khu vực rất mạnh, chỉ sinh trưởng ở độ cao nhất định.

许多迁徙性鸟类每年都会飞越数千公里。

Xǔduō qiānxǐ xìng niǎolèi měinián dōu huì fēiyuè shùqiān gōnglǐ.
Nhiều loài chim có tính di cư bay hàng nghìn kilomet mỗi năm.

植物通过光合作用进行能量的合成作用。

Zhíwù tōngguò guānghé zuòyòng jìnxíng néngliàng de héchéng zuòyòng.
Thực vật thực hiện quá trình tổng hợp năng lượng thông qua quang hợp.

火山爆发时会释放巨大的能量。

Huǒshān bàofā shí huì shìfàng jùdà de néngliàng.
Khi núi lửa phun trào sẽ giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.

这种植物只在高山冻原上才能找到。

Zhè zhǒng zhíwù zhǐ zài gāoshān dòngyuán shàng cáinéng zhǎodào.
Loài thực vật này chỉ có thể tìm thấy trên lãnh nguyên núi cao.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.