Vocabulary • Level 1
Bài 1: Xin chào, AI Tiểu Ngữ!
Click any vocabulary card to open full dictionary details (stroke order, radicals, etymology, examples, and audio).
Total16 words
Part 1
Từ mới
你好
Word
#1你好
nǐhǎoChào bạn
大家
Word
#2大家
dàjiāMọi người
好
Word
#3好
hǎoTốt, đẹp, hay, giỏi, ngon, khỏe mạnh; Hoàn thành, xong xuôi, sẵn sàng; Rất, khá, lắm, nhiều; Được, vâng, ừ
学生
Word
#4学生
xuéshēngHọc sinh, sinh viên
们
Word
#5们
menChỉ số nhiều (cho đại từ nhân xưng); Chỉ số nhiều (cho danh từ chỉ người)
老师
Word
#6老师
lǎoshīGiáo viên, thầy giáo, cô giáo
您
Word
#7您
nínÔng, bà, ngài, bạn (kính trọng)
你们
Word
#8你们
nǐmenCác bạn
谢谢
Word
#9谢谢
xièxièCảm ơn; Xin cảm ơn; Cảm ơn; Tạ ơn
不好
Word
#10不好
bùhǎoKhông tốt, xấu, tồi, kém; Không tiện, không phù hợp, bất tiện, khó xử
不客气
Word
#11不客气
búkèqìKhông có gì; Đừng khách sáo; Không khách khí; Không giữ kẽ; Cứ tự nhiên
同学
Word
#12同学
tóngxuéBạn học; Các bạn học / Bạn học
再见
Word
#13再见
zàijiànTạm biệt
王老师
Word
#14王老师
wáng lǎoshīThầy giáo Vương / Cô giáo Vương
很好
Word
#15很好
hěnhǎoRất tốt
同学们
Word
#16同学们
tóngxué menCác bạn học, các học sinh
